Arsenal vs Torpedo Zhodino
Tỷ số chung cuộc: Arsenal 1-1 Torpedo Zhodino tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arsenal thắng 0, hòa 3, Torpedo Zhodino thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 19
- Phong độ
- LLLDD Arsenal
- LLDWL Torpedo Zhodino
- 14' Nikita Vlasenko
- 21' Aleksey Butarevich
- 25' ▲ K. Premudrov ▼ S. Politevich
- 33' 0-1 K. Premudrov
- HT0-1
- 51' K. Premudrovphản lưới 1-1
- 66' ▲ A. Shukurov ▼ T. Charyyev
- 66' ▲ A. Selyava ▼ V. Klimovich
- 66' ▲ I. Vasilevich ▼ P. Sedko
- 67' ▲ A. Frantsuzov ▼ D. Lutik
- 76' ▲ A. Ishutin ▼ M. Gaevoy
- 76' ▲ Y. Lovets ▼ V. Senko
- 78' ▲ M. Skavysh ▼ V. Pobudey
- 89' ▲ K. Volkov ▼ I. Oreshkevich
- 89' ▲ A. Skshinetskiy ▼ M. Shchetinin
- FT1-1
Đội hình
- 30A. Soroko
- 88M. Shchetinin ▼ 89'
- 5R. Vegerya
- 4N. Vlasenko
- 13I. Oreshkevich ▼ 89'
- 77N. Sotnikov
- 8V. Harutyunyan
- 27M. Gaevoy ▼ 76'
- 10V. Senko ▼ 76'
- 9D. Vashkevich
- 41D. Lutik ▼ 67'
Dự bị 9
- 17M. Mokin
- 99K. Volkov ▲ 89'
- 19A. Frantsuzov ▲ 67'
- 78E. Akunets
- 63F. Olimzoda
- 6A. Ishutin ▲ 76'
- 1I. Sanko
- 11Y. Lovets ▲ 76'
- 51A. Skshinetskiy ▲ 89'
- 25T. Yurasov
- 27D. Nechaev
- 66S. Politevich ▼ 25'
- 88K. Glushchenkov
- 90N. Perovic
- 14T. Charyyev ▼ 66'
- 44A. Butarevich
- 17P. Sedko ▼ 66'
- 13V. Klimovich ▼ 66'
- 30V. Pobudey ▼ 78'
- 29S. Alfred
Dự bị 8
- 18D. Borodin
- 10A. Shukurov ▲ 66'
- 35I. Malashchitskiy
- 8A. Selyava ▲ 66'
- 15M. Skavysh ▲ 78'
- 23I. Vasilevich ▲ 66'
- 96V. Melko
- 6K. Premudrov ▲ 25'
Thống kê
01
10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu43
40Ghi được65
51Thủng lưới39
0.93Bàn thắng mỗi trận1.51
13Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai39