Arsenal vs Torpedo Zhodino
Tỷ số chung cuộc: Arsenal 0-1 Torpedo Zhodino tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arsenal thắng 0, hòa 3, Torpedo Zhodino thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadyen RTsOP-BGU, Minsk
- Phong độ
- LLLDD Arsenal
- LDWLL Torpedo Zhodino
- 42' A. Ageev
- HT0-0
- 46' ▲ D. Matyash ▼ A. Petrenko
- 60' ▲ A. Cobeţ ▼ A. Ksenofontov
- 60' ▲ M. Skavysh ▼ D. Laptev
- 67' 0-1 M. Skavysh
- 68' ▲ M. Gerasimov ▼ D. Godyaev
- 68' ▲ S. Atrashkevich ▼ D. Radikovskiy
- 75' ▲ D. Lisakovich ▼ A. Butarevich
- 75' ▲ T. Sharkovskiy ▼ A. Kovalev
- 78' ▲ V. Milyutin ▼ A. Skshinetskiy
- 89' ▲ I. Burko ▼ I. Rutskiy
- FT0-1
Đội hình
- 1I. Sanko
- 5E. Zhevnerov
- 66A. Ageev
- 2E. Pogostnov
- 51A. Skshinetskiy ▼ 78'
- 10Y. Lovets
- 13I. Oreshkevich
- 7D. Godyaev ▼ 68'
- 23V. Harutyunyan
- 88A. Petrenko ▼ 46'
- 69D. Radikovskiy ▼ 68'
Dự bị 10
- 25D. Matyash ▲ 46'
- 8M. Gerasimov ▲ 68'
- 21S. Atrashkevich ▲ 68'
- 68V. Milyutin ▲ 78'
- 15E. Babich
- 19A. Poznyak
- 20N. Khalimonchik
- 34M. Kovruk
- 35A. Vasilyev
- 77E. Sakuta
- 25T. Yurasov
- 13A. Zaleskiy
- 19I. Rutskiy ▼ 89'
- 27D. Nechaev
- 30V. Pobudey
- 11D. Levitskiy
- 55A. Ksenofontov ▼ 60'
- 44A. Butarevich ▼ 75'
- 17A. Kovalev ▼ 75'
- 97M. Myakish
- 51D. Laptev ▼ 60'
Dự bị 10
- 7A. Cobeţ ▲ 60'
- 15M. Skavysh ▲ 60'
- 10D. Lisakovich ▲ 75'
- 21T. Sharkovskiy ▲ 75'
- 5I. Burko ▲ 89'
- 1E. Abramovich
- 4Z. Baranok
- 6K. Premudrov
- 16E. Zemko
- 20G. Martyanov
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu48
39Ghi được67
51Thủng lưới35
1.08Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới26
16Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai45