Torpedo Zhodino
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Arsenal

Torpedo Zhodino vs Arsenal

Tỷ số chung cuộc: Torpedo Zhodino 1-1 Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torpedo Zhodino thắng 7, hòa 3, Arsenal thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 16
Sân vận động
Stadyen Tarpeda, Minsk
Phong độ
LLDWL Torpedo Zhodino
LLLLD Arsenal
  1. 26' M. Gerasimov N. Ershov
  2. 33' M. Skavysh 1-0
  3. 39' A. Zaleskiy S. Domić
  4. 44' Alimardon Shukurov
  5. HT1-0
  6. 46' A. Kovalev T. Sharkovskiy
  7. 46' A. Ageev D. Lutik
  8. 48' Kirill Premudrov
  9. 67' I. Vasilevich M. Skavysh
  10. 67' M. Myakish A. Shukurov
  11. 76' D. Matyash R. Myalkovskiy
  12. 76' A. Petrenko E. Babich
  13. 78' A. Cobeţ A. Ksenofontov
  14. 88' 1-1 A. Zaleskiyphản lưới
  15. 89' K. Volkov A. Chizh
  16. FT1-1

Đội hình

Torpedo Zhodino Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Molosh
  1. 1E. Abramovich
  2. 27D. Nechaev
  3. 28S. Domić ▼ 39'
  4. 44A. Butarevich
  5. 5I. Burko
  6. 6K. Premudrov
  7. 55A. Ksenofontov ▼ 78'
  8. 30V. Pobudey
  9. 22A. Shukurov ▼ 67'
  10. 15M. Skavysh ▼ 67'
  11. 21T. Sharkovskiy ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 13A. Zaleskiy ▲ 39'
  2. 17A. Kovalev ▲ 46'
  3. 23I. Vasilevich ▲ 67'
  4. 97M. Myakish ▲ 67'
  5. 7A. Cobeţ ▲ 78'
  6. 14S. Ruban
  7. 19I. Rutskiy
  8. 49M. Plotnikov
  9. 96V. Melko
Arsenal Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: V. Vashkevich
  1. 49A. Soroko
  2. 72A. Poznyak
  3. 55R. Vegerya
  4. 2A. Chizh ▼ 89'
  5. 17D. Lutik ▼ 46'
  6. 8V. Harutyunyan
  7. 11Y. Lovets
  8. 47D. Godyaev
  9. 15E. Babich ▼ 76'
  10. 9R. Myalkovskiy ▼ 76'
  11. 80N. Ershov ▼ 26'

Dự bị 10

  1. 39M. Gerasimov ▲ 26'
  2. 66A. Ageev ▲ 46'
  3. 25D. Matyash ▲ 76'
  4. 34A. Petrenko ▲ 76'
  5. 4K. Volkov ▲ 89'
  6. 1I. Sanko
  7. 13I. Oreshkevich
  8. 27I. Tolkachev
  9. 50M. Kovruk
  10. 77E. Sakuta

Thống kê

02
00
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Minsk
30 50 - 13 +37 68
2
Neman
30 45 - 19 +26 65
3
Torpedo Zhodino
30 45 - 21 +24 62
4
FC Dynamo Brest
30 62 - 37 +25 49
5
FC Vitebsk
30 33 - 25 +8 47
6
FC Gomel
30 37 - 28 +9 44
7
FC Isloch Minsk R.
30 36 - 30 +6 41
8
FC BATE Borisov
30 38 - 38 0 40
9
FC Slutsk
30 26 - 41 -15 39
10
Arsenal
30 29 - 36 -7 38
11
Slavia Mozyr
30 28 - 33 -5 35
12
FC Smorgon
30 33 - 51 -18 32
13
FC Minsk
30 28 - 44 -16 28
14
FC Naftan Novopolotsk
30 27 - 44 -17 26
15
FC Dnepr Mogilev
30 27 - 58 -31 18
16
Shakhter Soligorsk
30 19 - 45 -26 2
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu36
67Ghi được39
35Thủng lưới51
1.4Bàn thắng mỗi trận1.08
26Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn16
45Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu