FC Naftan Novopolotsk vs FC Minsk
Tỷ số chung cuộc: FC Naftan Novopolotsk 0-3 FC Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Naftan Novopolotsk thắng 2, hòa 3, FC Minsk thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 16
- Phong độ
- LLLLL FC Naftan Novopolotsk
- WLLLW FC Minsk
- 39' 0-1 I. Sviridenko
- HT0-1
- 46' ▲ I. Pranovich ▼ I. Grudko
- 46' ▲ R. Roziev ▼ A. Rakhimov
- 47' Egor Kress
- 58' 0-2 A. Makas
- 61' ▲ N. Natama ▼ A. Makas
- 63' Yamoussa Camara
- 65' ▲ A. Kopytich ▼ K. Leonovich
- 65' ▲ M. Kolyadko ▼ E. Kress
- 66' 0-3 T. Simanenka
- 71' ▲ K. Zabelin ▼ V. Dikhtievskiy
- 71' ▲ V. Varaksa ▼ A. Denisyuk
- 78' ▲ K. Ermakovich ▼ Y. Protasov
- 81' ▲ F. Abena ▼ A. Tumanov
- 81' ▲ K. Malitskiy ▼ P. Nazarenko
- 85' Vladislav Yatskevich
- 90'+1 Artyom Zhvirblya
- FT0-3
Đội hình
- 1A. Denisenko
- 12A. Zhvirblya
- 23M. Kingu
- 21I. Sidor
- 5A. Lebedev
- 19A. Rakhimov ▼ 46'
- 52E. Kress ▼ 65'
- 92K. Leonovich ▼ 65'
- 66Y. Camara
- 99I. Grudko ▼ 46'
- 10Y. Protasov ▼ 78'
Dự bị 10
- 11I. Pranovich ▲ 46'
- 9S. Matvey
- 17A. Kopytich ▲ 65'
- 44A. Sannikov
- 88A. Drabatovich
- 71A. Naumovich
- 8K. Ermakovich ▲ 78'
- 4A. Susha
- 7M. Kolyadko ▲ 65'
- 31R. Roziev ▲ 46'
- 1V. Ignatiev
- 2V. Dikhtievskiy ▼ 71'
- 55A. Tumanov ▼ 81'
- 91P. Nazarenko ▼ 81'
- 79I. Sviridenko
- 5E. Zhevnerov
- 15V. Yatskevich
- 49A. Denisyuk ▼ 71'
- 11T. Simanenka
- 22A. Makas ▼ 61'
- 29I. Dubinets
Dự bị 8
- 7K. Zabelin ▲ 71'
- 32F. Abena ▲ 81'
- 47Z. Drachev
- 33K. Malitskiy ▲ 81'
- 81N. Natama ▲ 61'
- 17V. Varaksa ▲ 71'
- 30A. Gutor
- 8A. Migdalenok
Thống kê
03
10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu39
43Ghi được55
68Thủng lưới60
1.19Bàn thắng mỗi trận1.41
5Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai30