FC Minsk vs FC Naftan Novopolotsk
Tỷ số chung cuộc: FC Minsk 1-2 FC Naftan Novopolotsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 13 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Minsk thắng 4, hòa 2, FC Naftan Novopolotsk thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 1
- Phong độ
- WLLLW FC Minsk
- LLLLL FC Naftan Novopolotsk
- 20' I. Dubinets · G. Borubaev 1-0
- 28' Ilya Sviridenko
- 43' Arseni Migdalenok
- HT1-0
- 46' ▲ V. Kabyshev ▼ Y. Protasov
- 46' ▲ E. Kress ▼ A. Kopytich
- 50' 1-1 Y. Camara · I. Grudko
- 66' Gulzhigit Borubaev
- 69' ▲ V. Dikhtievskiy ▼ G. Borubaev
- 80' ▲ N. Natama ▼ A. Denisyuk
- 80' ▲ N. Romanov ▼ A. Migdalenok
- 83' ▲ K. Ermakovich ▼ I. Pranovich
- 85' 1-2 M. Kolyadko11m
- 88' ▲ P. Struk ▼ T. Simanenka
- 88' ▲ Z. Drachev ▼ I. Dubinets
- 90' ▲ E. Shedko ▼ I. Grudko
- FT1-2
Đội hình
- 30A. Gutor
- 10D. Lisakovich
- 79I. Sviridenko
- 5E. Zhevnerov
- 55A. Tumanov
- 17V. Varaksa
- 11T. Simanenka▼ 88'
- 8A. Migdalenok▼ 80'
- 49A. Denisyuk▼ 80'
- 29I. Dubinets▼ 88'
- 99G. Borubaev▼ 69'
Dự bị 8
- 81N. Natama▲ 80'
- 19P. Struk▲ 88'
- 33K. Malitskiy
- 4V. Grekovich
- 47Z. Drachev▲ 88'
- 2V. Dikhtievskiy▲ 69'
- 44N. Romanov▲ 80'
- 1V. Ignatiev
- 13A. Kharitonovich
- 88A. Drabatovich
- 5A. Lebedev
- 3N. Kostomarov
- 23M. Kingu
- 10Y. Protasov▼ 46'
- 7M. Kolyadko
- 66Y. Camara
- 11I. Pranovich▼ 83'
- 99I. Grudko▼ 90'
- 17A. Kopytich▼ 46'
Dự bị 9
- 44A. Sannikov
- 12A. Zhvirblya
- 1A. Denisenko
- 14E. Shedko▲ 90'
- 19V. Kabyshev▲ 46'
- 8K. Ermakovich▲ 83'
- 9A. Kuratnik
- 52E. Kress▲ 46'
- 92A. Shchadin
Thống kê
03
00
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu36
55Ghi được43
60Thủng lưới68
1.41Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai24