FC Minsk vs FC Naftan Novopolotsk
Tỷ số chung cuộc: FC Minsk 1-0 FC Naftan Novopolotsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 25 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Minsk thắng 4, hòa 2, FC Naftan Novopolotsk thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadyen Haradzeya, Haradzeya
- Phong độ
- WLLLW FC Minsk
- LLLLL FC Naftan Novopolotsk
- 25' ▲ R. Bekono Nkoa ▼ Y. Kuznetsov
- 26' ▲ R. Piletskiy ▼ S. Slepov
- 29' A. Tumanov
- HT0-0
- 52' T. Martynov
- 61' I. Sidor
- 69' V. Kurlovich
- 73' ▲ R. Isaev ▼ V. Kurlovich
- 74' ▲ D. Saagui ▼ A. Migdalenok
- 81' D. Tamelophản lưới 1-0
- 88' ▲ T. Lutsevich ▼ R. Piletskiy
- FT1-0
Đội hình
- 31A. Nechaev
- 22G. Gurban
- 15M. Kasarab
- 4G. Yakushevich
- 60A. Tumanov
- 77E. Malashevich
- 2A. Migdalenok ▼ 74'
- 6Y. Kuznetsov ▼ 25'
- 87R. Pechura
- 23A. Nazarenko
- 47T. Martynov
Dự bị 10
- 26R. Bekono Nkoa ▲ 25'
- 49D. Saagui ▲ 74'
- 9E. Lapun
- 11S. Penchuk
- 14V. Grekovich
- 30V. Pyatigorets
- 80D. Denisenko
- 17E. Kindruk
- 78I. Bondarenko
- 5V. Dikhtievskiy
- 92A. Kozlov
- 79S. Slepov ▼ 26'
- 21I. Sidor
- 99A. Drabatovich
- 4A. Sannikov
- 9A. Litvinov
- 25V. Kurlovich ▼ 73'
- 10D. Tamelo
- 7T. Pukhov
- 90R. Davyskiba
- 20A. Panyukov
Dự bị 8
- 81R. Piletskiy ▲ 26'
- 11R. Isaev ▲ 73'
- 14T. Lutsevich ▲ 88'
- 1I. Dovgyallo
- 3K. Kovalyuk
- 5G. Ermidis
- 30M. Makarov
- 77R. Salukvadze
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu39
38Ghi được48
50Thủng lưới81
0.81Bàn thắng mỗi trận1.23
12Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn25
15Hiệp hai15