FC Naftan Novopolotsk vs FC Minsk
Tỷ số chung cuộc: FC Naftan Novopolotsk 0-2 FC Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Naftan Novopolotsk thắng 2, hòa 3, FC Minsk thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadyen Atlant, Novopolotsk
- Phong độ
- LLLLL FC Naftan Novopolotsk
- WLLLW FC Minsk
- 10' Aleksandr Mikhalenko
- 26' Andrei Lebedev
- 36' 0-1 R. Pechura
- 39' 0-2 K. Zabelin
- HT0-2
- 64' Rodion Pechura
- 67' ▲ I. Tikhonov ▼ I. Pranovich
- 67' ▲ J. Lopago ▼ A. Shchadin
- 70' ▲ M. Djimet ▼ T. Simanenka
- 71' ▲ V. Vasiljev ▼ F. Lebedev
- 82' ▲ V. Dikhtievskiy ▼ K. Zabelin
- 88' ▲ E. Lapun ▼ A. Nazarenko
- 88' ▲ M. Bondarenko ▼ E. Malashevich
- FT0-2
Đội hình
- 13A. Kharitonovich
- 5A. Lebedev
- 79K. Badoev
- 4A. Kuchinskiy
- 88A. Drabatovich
- 10R. Paparyha
- 7M. Kolyadko
- 52E. Kress
- 92A. Shchadin ▼ 67'
- 11I. Pranovich ▼ 67'
- 21M. Zhitnev
Dự bị 10
- 23I. Tikhonov ▲ 67'
- 31J. Lopago ▲ 67'
- 6K. Kovsh
- 9D. Nizhnik
- 16D. Say
- 20A. Susha
- 33G. Ermidis
- 44A. Sannikov
- 77A. Litvinov
- 99M. Kalinchenko
- 30A. Gutor
- 23A. Nazarenko ▼ 88'
- 55A. Tumanov
- 5E. Zhevnerov
- 18A. Mikhalenko
- 6E. Zemko
- 17R. Pechura
- 77E. Malashevich ▼ 88'
- 11F. Lebedev ▼ 71'
- 7K. Zabelin ▼ 82'
- 35T. Simanenka ▼ 70'
Dự bị 9
- 71M. Djimet ▲ 70'
- 14V. Vasiljev ▲ 71'
- 2V. Dikhtievskiy ▲ 82'
- 9E. Lapun ▲ 88'
- 13M. Bondarenko ▲ 88'
- 4V. Grekovich
- 8A. Migdalenok
- 37M. Sukharenko
- 44G. Krivtsov
Thống kê
01
20
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
38Ghi được45
65Thủng lưới66
0.97Bàn thắng mỗi trận1.1
10Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai20