FC Naftan Novopolotsk vs FC Minsk
Tỷ số chung cuộc: FC Naftan Novopolotsk 0-0 FC Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 14 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Naftan Novopolotsk thắng 2, hòa 2, FC Minsk thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 4
- Phong độ
- LLLLL FC Naftan Novopolotsk
- WLLLW FC Minsk
- 25' Maksim Kasarab
- 44' Ivan Tarabesh
- HT0-0
- 46' ▲ K. Chernook ▼ T. Martynov
- 58' ▲ D. Lutik ▼ A. Vlasov
- 61' ▲ E. Malashevich ▼ I. Pranovich
- 73' ▲ M. Kiyomidinov ▼ R. Isaev
- 78' ▲ A. Fuks ▼ T. Pukhov
- 79' ▲ E. Lapun ▼ Y. Kuznetsov
- 82' Gleb Gurban
- 88' ▲ A. Kats ▼ D. Tamelo
- 90'+1 Sergey Slepov
- FT0-0
Đội hình
- 92A. Kozlov
- 20A. Frantsev
- 21I. Sidor
- 14T. Lutsevich
- 79S. Slepov
- 25V. Kurlovich
- 8A. Vlasov ▼ 58'
- 7T. Pukhov ▼ 78'
- 81R. Piletskiy
- 11R. Isaev ▼ 73'
- 10D. Tamelo ▼ 88'
Dự bị 9
- 41D. Lutik ▲ 58'
- 46M. Kiyomidinov ▲ 73'
- 90A. Fuks ▲ 78'
- 17A. Kats ▲ 88'
- 1I. Dovgyallo
- 4A. Sannikov
- 22N. Shamanov
- 44Z. Kondratovich
- 99A. Drabatovich
- 31A. Nechaev
- 22G. Gurban
- 4G. Yakushevich
- 3I. Tarabesh
- 15M. Kasarab
- 6Y. Kuznetsov ▼ 79'
- 13D. Dushevskiy
- 87R. Pechura
- 20I. Pranovich ▼ 61'
- 47T. Martynov ▼ 46'
- 7K. Zabelin
Dự bị 10
- 78K. Chernook ▲ 46'
- 77E. Malashevich ▲ 61'
- 9E. Lapun ▲ 79'
- 2A. Migdalenok
- 5V. Dikhtievskiy
- 11S. Penchuk
- 14V. Grekovich
- 26R. Bekono Nkoa
- 30V. Pyatigorets
- 49D. Saagui
Thống kê
01⚑6
⚑830
6Phạt góc8
1Thẻ vàng3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu47
48Ghi được38
81Thủng lưới50
1.23Bàn thắng mỗi trận0.81
7Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai15