Neman vs FC Isloch Minsk R.
Tỷ số chung cuộc: Neman 0-3 FC Isloch Minsk R. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neman thắng 4, hòa 3, FC Isloch Minsk R. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion Neman, Grodno
- Phong độ
- LWWWD Neman
- WWDWD FC Isloch Minsk R.
- 13' ▲ Y. Kravchenko ▼ K. Rodionov
- 26' 0-1 G. Rovdo
- 43' 0-2 G. Rovdo
- HT0-2
- 46' ▲ A. Yakimov ▼ I. Sadovnichiy
- 49' Oleg Evdokimov
- 58' ▲ M. Kobeev ▼ V. Senko
- 58' ▲ A. Butko ▼ A. Shestyuk
- 66' ▲ I. Kukharchik ▼ O. Evdokimov
- 74' Fard Ibrahim
- 77' ▲ M. Kravtsov ▼ E. Zubovich
- 80' ▲ I. Tikhomirov ▼ M. Kobeev
- 81' ▲ V. Zhuravlev ▼ Y. Kravchenko
- 85' Gulzhigit Alykulov
- 90'+2 0-3 A. Butko
- FT0-3
Đội hình
- 12M. Belov
- 33S. Karpovich
- 55A. Lavrik
- 47M. Kozlov
- 8Y. Pantea
- 20I. Sadovnichiy ▼ 46'
- 15O. Evdokimov ▼ 66'
- 88P. Savitskiy
- 5E. Parkhomenko
- 17E. Zubovich ▼ 77'
- 10G. Alykulov
Dự bị 9
- 24A. Yakimov ▲ 46'
- 11I. Kukharchik ▲ 66'
- 18M. Kravtsov ▲ 77'
- 1A. Malievskiy
- 4A. Vasilyev
- 13A. Dayneko
- 32Y. Pavlyukovets
- 46A. Legchilin
- 78M. Yablonskiy
- 28A. Svirskiy
- 17K. Rodionov ▼ 13'
- 5M. Kovel
- 18K. Gomanov
- 99E. Yudchits
- 22V. Bulmaga
- 20O. Veretilo
- 23F. Ibrahim
- 10V. Senko ▼ 58'
- 7G. Rovdo
- 13A. Shestyuk ▼ 58'
Dự bị 10
- 87Y. Kravchenko ▲ 13'
- 11M. Kobeev ▲ 58'
- 70A. Butko ▲ 58'
- 3I. Tikhomirov ▲ 80'
- 21V. Zhuravlev ▲ 81'
- 1A. Klimovich
- 6D. Sibilev
- 8R. Alii
- 29I. Khovalko
- 27A. Makas
Thống kê
02
10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu46
77Ghi được54
36Thủng lưới43
1.54Bàn thắng mỗi trận1.17
29Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn19
46Hiệp hai25