Neman vs FC Isloch Minsk R.
Tỷ số chung cuộc: Neman 1-0 FC Isloch Minsk R. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neman thắng 4, hòa 3, FC Isloch Minsk R. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadion Neman, Grodno
- Trọng tài
- A. Lashuk
- Phong độ
- LWWWD Neman
- WWDWD FC Isloch Minsk R.
- 4' Andrey Yakimov
- 23' Oleg Nikiforenko
- 25' ▲ M. Yablonskiy ▼ E. Zubovich
- 45' V. Zhukovskiy 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. Leonovich ▼ O. Nikiforenko
- 46' ▲ G. Rovdo ▼ V. Morozov
- 53' ▲ V. Varaksa ▼ A. Suchkov
- 58' ▲ Y. Pavlyukovets ▼ V. Zhukovskiy
- 61' Vadim Pigas
- 63' Ruslan Lisakovich
- 75' ▲ S. Samiev ▼ M. Kovel
- 76' ▲ A. Anyukevich ▼ S. Jimoh
- 89' ▲ R. Pasevich ▼ P. Savitskiy
- 90'+3 Vladislav Vasilyuchek
- FT1-0
Đội hình
- 12V. Vasilyuchek
- 20I. Sadovnichiy
- 33S. Karpovich
- 14S. Jimoh ▼ 76'
- 11V. Zhukovskiy ▼ 58'
- 24A. Yakimov
- 46A. Legchilin
- 88P. Savitskiy ▼ 89'
- 22A. Shukurov
- 17E. Zubovich ▼ 25'
- 71A. Suchkov ▼ 53'
Dự bị 10
- 78M. Yablonskiy ▲ 25'
- 99V. Varaksa ▲ 53'
- 32Y. Pavlyukovets ▲ 58'
- 30A. Anyukevich ▲ 76'
- 77R. Pasevich ▲ 89'
- 1A. Malievskiy
- 9P. Jobe
- 16K. Rudenok
- 50A. Shalashnikov
- 55E. Sakuta
- 31S. Ignatovich
- 18N. Stepanov
- 4I. Kalachev
- 23F. Ibrahim
- 5M. Kovel ▼ 75'
- 2V. Pigas
- 17D. Lisakovich
- 70O. Nikiforenko ▼ 46'
- 99R. Lisakovich
- 7D. Sosah
- 10V. Morozov ▼ 46'
Dự bị 10
- 11K. Leonovich ▲ 46'
- 77G. Rovdo ▲ 46'
- 79S. Samiev ▲ 75'
- 3I. Tikhomirov
- 16A. Svirskiy
- 32A. Mikhalenko
- 66Y. Camara
- 80K. Gomanov
- 88A. Guz
- 91O. Patotskiy
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 17 | +38 | 65 | |
| 2 | 30 | 50 - 27 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 50 - 25 | +25 | 59 | |
| 5 | 30 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 6 | 30 | 47 - 43 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 32 | +3 | 43 | |
| 9 | 30 | 39 - 36 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 42 - 46 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 26 - 41 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 37 - 50 | -13 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 42 | -24 | 23 | |
| 15 | 30 | 28 - 49 | -21 | 22 | |
| 16 | 30 | 21 - 73 | -52 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu36
53Ghi được59
42Thủng lưới43
1.36Bàn thắng mỗi trận1.64
14Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai31