FC Isloch Minsk R. vs Neman
Tỷ số chung cuộc: FC Isloch Minsk R. 2-0 Neman tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Isloch Minsk R. thắng 3, hòa 3, Neman thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 30
- Sân vận động
- SOK Olympijskij, Minsk
- Phong độ
- WWWDW FC Isloch Minsk R.
- LWWWD Neman
- 15' A. Olaleye · A. Shestyuk 1-0
- 21' M. Kovalevich · N. Patsko 2-0
- 31' ▲ E. Zubovich ▼ M. Kravtsov
- 31' ▲ B. Levchenko ▼ Y. Gavrilov
- 37' Egor Zubovich
- 45'+1 Bogdan Levchenko
- HT2-0
- 64' ▲ K. Kuchinskiy ▼ Y. Pavlyukovets
- 73' ▲ N. Stalbekov ▼ A. Shestyuk
- 75' ▲ A. Zaleskiy ▼ N. Patsko
- 75' ▲ O. Veretilo ▼ A. Makarenko
- 78' Oleg Veretilo
- 79' ▲ A. Devyaten ▼ Y. Klochkov
- 87' Vicu Bulmaga
- 90' ▲ V. Khvashchinskiy ▼ M. Kovalevich
- 90' ▲ Y. Kravchenko ▼ V. Bulmaga
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Klimovich
- 3I. Tikhomirov
- 18K. Gomanov
- 25A. Makarenko▼ 75'
- 99E. Yudchits
- 5S. Volkov
- 22V. Bulmaga▼ 90'
- 15N. Patsko▼ 75'
- 13A. Shestyuk▼ 73'
- 23M. Kovalevich▼ 90'
- 19A. Olaleye
Dự bị 9
- 27N. Stalbekov▲ 73'
- 88N. Knyshev
- 8A. Guz
- 10V. Khvashchinskiy▲ 90'
- 31A. Zaleskiy▲ 75'
- 87Y. Kravchenko▲ 90'
- 17K. Rodionov
- 20O. Veretilo▲ 75'
- 28A. Svirskiy
- 12M. Belov
- 20I. Sadovnichiy
- 6A. Nazarenko
- 11Y. Gavrilov▼ 31'
- 27A. Shamurzaev
- 32Y. Pavlyukovets▼ 64'
- 15O. Evdokimov
- 47M. Kozlov
- 9S. Pushnyakov
- 7Y. Klochkov▼ 79'
- 18M. Kravtsov▼ 31'
Dự bị 9
- 30V. Ahmedi
- 44I. Kontsevoy
- 17E. Zubovich▲ 31'
- 1A. Malievskiy
- 8Y. Pantya
- 28B. Levchenko▲ 31'
- 59A. Devyaten▲ 79'
- 22N. Robak
- 19K. Kuchinskiy▲ 64'
Thống kê
02
20
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu46
58Ghi được66
29Thủng lưới46
1.49Bàn thắng mỗi trận1.43
21Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai38