Neman vs FC Isloch Minsk R.
Tỷ số chung cuộc: Neman 0-0 FC Isloch Minsk R. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neman thắng 4, hòa 3, FC Isloch Minsk R. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion Neman, Grodno
- Phong độ
- LWWWD Neman
- WWDWD FC Isloch Minsk R.
- 28' ▲ D. Sibilev ▼ V. Senko
- 38' Aleksandr Guz
- 41' Oleg Veretilo
- HT0-0
- 46' ▲ G. Rovdo ▼ D. Latykhov
- 58' Konstantin Rudenok
- 59' ▲ M. Belov ▼ E. Zubovich
- 69' Vadim Pigas
- 71' Fard Ibrahim
- 72' ▲ V. Bulmaga ▼ A. Guz
- 72' ▲ K. Gomanov ▼ D. Mitrofanov
- 81' ▲ M. Kravtsov ▼ P. Savitskiy
- 82' ▲ Y. Pavlyukovets ▼ R. Paparyga
- 83' ▲ V. Zhuravlev ▼ V. Pigas
- 90'+5 ▲ A. Vasiljev ▼ A. Shukurov
- 90'+2 ▲ A. Anyukevich ▼ G. Alykulov
- FT0-0
Đội hình
- 16K. Rudenok
- 33S. Karpovich
- 20I. Sadovnichiy
- 5E. Parkhomenko
- 8Y. Pantea
- 22A. Shukurov ▼ 90'
- 47M. Kozlov
- 88P. Savitskiy ▼ 81'
- 17E. Zubovich ▼ 59'
- 11G. Alykulov ▼ 90'
- 7R. Paparyga ▼ 82'
Dự bị 10
- 12M. Belov ▲ 59'
- 18M. Kravtsov ▲ 81'
- 32Y. Pavlyukovets ▲ 82'
- 4A. Vasiljev ▲ 90'
- 14A. Anyukevich ▲ 90'
- 10R. Gribovskiy
- 13A. Dayneko
- 24A. Yakimov
- 46A. Legchilin
- 71A. Suchkov
- 28A. Svirskiy
- 20O. Veretilo
- 4I. Kalachev
- 69I. Skrobotov
- 2V. Pigas ▼ 83'
- 91O. Patotskiy
- 10V. Senko ▼ 28'
- 88A. Guz ▼ 72'
- 23F. Ibrahim
- 8D. Latykhov ▼ 46'
- 77D. Mitrofanov ▼ 72'
Dự bị 10
- 6D. Sibilev ▲ 28'
- 7G. Rovdo ▲ 46'
- 22V. Bulmaga ▲ 72'
- 80K. Gomanov ▲ 72'
- 21V. Zhuravlev ▲ 83'
- 5M. Kovel
- 11A. Zimin
- 17K. Rodionov
- 24A. Denisenko
- 27P. Shevchenko
Thống kê
10⚑3
⚑440
3Phạt góc4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu50
112Ghi được77
44Thủng lưới54
2.07Bàn thắng mỗi trận1.54
29Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn26
51Hiệp hai45