FC Isloch Minsk R. vs Neman
Tỷ số chung cuộc: FC Isloch Minsk R. 0-3 Neman tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Isloch Minsk R. thắng 3, hòa 3, Neman thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadyen Haradski, Molodechno
- Phong độ
- WWDWD FC Isloch Minsk R.
- LWWWD Neman
- 37' 0-1 P. Savitskiy11m
- HT0-1
- 50' Prince Kwabena Adu
- 58' ▲ G. Rovdo ▼ V. Senko
- 60' ▲ R. Paparyga ▼ A. Suchkov
- 65' 0-2 P. Savitskiy
- 68' Mikhail Kozlov
- 69' ▲ D. Latykhov ▼ V. Zhuravlev
- 69' ▲ A. Yakimov ▼ Y. Pavlyukovets
- 79' 0-3 E. Zubovich
- 80' ▲ A. Legchilin ▼ M. Kozlov
- 81' ▲ O. Veretilo ▼ A. Guz
- 83' ▲ R. Gribovskiy ▼ P. Savitskiy
- 85' ▲ A. Zimin ▼ P. Adu
- 85' ▲ M. Kravtsov ▼ E. Zubovich
- 90' ▲ A. Voronovich ▼ I. Skrobotov
- FT0-3
Đội hình
- 28A. Svirskiy
- 2V. Pigas
- 17K. Rodionov
- 69I. Skrobotov ▼ 90'
- 23F. Ibrahim
- 88A. Guz ▼ 81'
- 6D. Sibilev
- 21V. Zhuravlev ▼ 69'
- 10V. Senko ▼ 58'
- 77D. Mitrofanov
- 29P. Adu ▼ 85'
Dự bị 8
- 7G. Rovdo ▲ 58'
- 8D. Latykhov ▲ 69'
- 20O. Veretilo ▲ 81'
- 11A. Zimin ▲ 85'
- 35A. Voronovich ▲ 90'
- 1E. Generalov
- 22V. Bulmaga
- 15V. Gizhevskiy
- 16K. Rudenok
- 20I. Sadovnichiy
- 33S. Karpovich
- 5E. Parkhomenko
- 71A. Suchkov ▼ 60'
- 78M. Yablonskiy
- 32Y. Pavlyukovets ▼ 69'
- 47M. Kozlov ▼ 80'
- 8Y. Pantea
- 88P. Savitskiy ▼ 83'
- 17E. Zubovich ▼ 85'
Dự bị 8
- 7R. Paparyga ▲ 60'
- 24A. Yakimov ▲ 69'
- 46A. Legchilin ▲ 80'
- 10R. Gribovskiy ▲ 83'
- 18M. Kravtsov ▲ 85'
- 1A. Malievskiy
- 12M. Belov
- 14A. Anyukevich
Thống kê
01⚑5
⚑110
5Phạt góc1
1Thẻ vàng3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu54
77Ghi được112
54Thủng lưới44
1.54Bàn thắng mỗi trận2.07
20Giữ sạch lưới29
26Trên 2.5 bàn28
45Hiệp hai51