FC Slutsk vs Shakhter Soligorsk
Tỷ số chung cuộc: FC Slutsk 0-0 Shakhter Soligorsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 13 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Slutsk thắng 2, hòa 4, Shakhter Soligorsk thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadyen Haradski, Slutsk
- Phong độ
- LDDWD FC Slutsk
- LLLLD Shakhter Soligorsk
- HT0-0
- 46' ▲ V. Sychev ▼ V. Kovalevich
- 46' ▲ I. Yurin ▼ M. Sachkovskiy
- 63' Aleksey Semenov
- 63' Sergey Chernik
- 68' Vadim Martinkevich
- 72' ▲ A. Denisyuk ▼ M. Kovalevich
- 76' ▲ V. Prigodich ▼ V. Martinkevich
- 81' Grigoriy Martyanov
- 86' Aleksey Semenov
- 86' Aleksey Semenov
- 90'+5 Andrey Denisyuk
- 90' ▲ A. Rum ▼ K. Tsepenkov
- 90' ▲ I. Tishurov ▼ N. Melnikov
- 90'+4 ▲ Y. Yarotskiy ▼ I. Dubinets
- FT0-0
Đội hình
- 30I. Branovets
- 18G. Martyanov
- 6M. Sachkovskiy ▼ 46'
- 5I. Mikhnyuk
- 16A. Semenov
- 78V. Kovalevich ▼ 46'
- 27V. Kurlovich
- 10K. Tsepenkov ▼ 90'
- 8A. Bougnone
- 11N. Melnikov ▼ 90'
- 29I. Dubinets ▼ 90'
Dự bị 10
- 9V. Sychev ▲ 46'
- 77I. Yurin ▲ 46'
- 15A. Rum ▲ 90'
- 17I. Tishurov ▲ 90'
- 23Y. Yarotskiy ▲ 90'
- 2V. Karpenya
- 19R. Gritskevich
- 31A. Achapovskiy
- 44D. Shpakovskiy
- 4A. Andrievskiy
- 32S. Chernik
- 77N. Sotnikov
- 80K. Yankovskiy
- 14I. Lukashevich
- 2A. Makarenko
- 87V. Martinkevich ▼ 76'
- 13M. Burko
- 23M. Kovalevich ▼ 72'
- 17V. Kabyshev
- 88D. Kovalevich
- 71E. Grivenev
Dự bị 10
- 49A. Denisyuk ▲ 72'
- 11V. Prigodich ▲ 76'
- 98N. Shaula
- 27S. Stefanovich
- 35I. Malashchitskiy
- 47D. Podberezny
- 89A. Garost
- 91M. Bulanov
- 22D. Shulyak
- 55P. Dubovskiy
Thống kê
13
30
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu43
54Ghi được39
58Thủng lưới58
1.17Bàn thắng mỗi trận0.91
15Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai25