Shakhter Soligorsk
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Slutsk

Shakhter Soligorsk vs FC Slutsk

Tỷ số chung cuộc: Shakhter Soligorsk 1-0 FC Slutsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 30 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shakhter Soligorsk thắng 4, hòa 4, FC Slutsk thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 14
Phong độ
LLLLD Shakhter Soligorsk
LDDWD FC Slutsk
  1. 14' Nikita Kaplenko
  2. 17' E. Placca 1-0
  3. 25' Nikita Bylinkin
  4. 28' S. Rusak N. Bylinkin
  5. 40' Kirill Yankovski
  6. HT1-0
  7. 63' A. Krymi V. Ahmedi
  8. 67' K. Vergeychik S. Glebko
  9. 74' A. Achapovskiy K. Kotov
  10. 74' E. Karpitskiy A. Shramchenko
  11. 77' N. Nikolaevich I. Zenkov
  12. 82' M. Kovalevich M. Skavysh
  13. 88' D. Kovalevich E. Placca
  14. FT1-0

Đội hình

Shakhter Soligorsk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Baga
  1. 1S. Ignatovich
  2. 99G. Shevchenko
  3. 80K. Yankovskiy
  4. 28P. Zabelin
  5. 12D. Gruzhevskiy
  6. 55N. Kaplenko
  7. 96I. Zenkov ▼ 77'
  8. 9M. Skavysh ▼ 82'
  9. 10V. Ahmedi ▼ 63'
  10. 20A. Shramchenko ▼ 74'
  11. 11E. Placca ▼ 88'

Dự bị 10

  1. 8A. Krymi ▲ 63'
  2. 92E. Karpitskiy ▲ 74'
  3. 13N. Nikolaevich ▲ 77'
  4. 23M. Kovalevich ▲ 82'
  5. 88D. Kovalevich ▲ 88'
  6. 2A. Makarenko
  7. 6D. Dinga
  8. 15M. Drinčić
  9. 17V. Kabyshev
  10. 35I. Malashchitskiy
FC Slutsk Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: A. Gurinovich
  1. 1V. Vasilyuchek
  2. 20D. Obrazov
  3. 55P. Grechishko
  4. 12N. Bylinkin ▼ 28'
  5. 99D. Girs
  6. 26K. Kotov ▼ 74'
  7. 5I. Mikhnyuk
  8. 71A. Kren
  9. 74M. Sachkovskiy
  10. 7S. Pushnyakov
  11. 10S. Glebko ▼ 67'

Dự bị 8

  1. 8S. Rusak ▲ 28'
  2. 33K. Vergeychik ▲ 67'
  3. 31A. Achapovskiy ▲ 74'
  4. 3V. Kulchitskiy
  5. 9V. Sychev
  6. 34B. Pankratov
  7. 77Abdoul Gafar
  8. 14A. Solovjev

Thống kê

026
210
6Phạt góc2
2Thẻ vàng1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Minsk
28 72 - 21 +51 69
2
Neman
28 60 - 22 +38 62
3
Torpedo Zhodino
28 33 - 18 +15 49
4
FC Isloch Minsk R.
28 40 - 29 +11 47
5
FC BATE Borisov
28 49 - 32 +17 47
6
FC Gomel
28 45 - 48 -3 41
7
Slavia Mozyr
28 32 - 30 +2 40
8
FC Slutsk
28 38 - 40 -2 35
9
FC Minsk
28 21 - 26 -5 33
10
FC Dynamo Brest
28 33 - 50 -17 30
11
FC Smorgon
28 28 - 59 -31 24
12
FC Naftan Novopolotsk
28 28 - 57 -29 23
13
Shakhter Soligorsk
28 50 - 40 +10 9
14
FC Energetik-Bgu Minsk
28 25 - 42 -17 4
15
Belshina
28 21 - 61 -40 3
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
80Ghi được51
50Thủng lưới60
1.9Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu