FC Slutsk vs Shakhter Soligorsk
Tỷ số chung cuộc: FC Slutsk 3-2 Shakhter Soligorsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Slutsk thắng 2, hòa 4, Shakhter Soligorsk thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadyen Haradski, Slutsk
- Phong độ
- LDDWD FC Slutsk
- LLLLD Shakhter Soligorsk
- 20' Ilya Dubinets
- 39' 0-1 É. Placca
- 45' ▲ P. Grechishko ▼ I. Mikhnyuk
- 45'+1 V. Sychev 1-1
- HT1-1
- 47' I. Dubinets 2-1
- 55' Pavel Grechishko
- 57' Andrey Makarenko
- 58' 2-2 D. Kovalevich
- 65' Sergey Rusak
- 68' ▲ K. Kotov ▼ I. Dubinets
- 73' ▲ A. Achapovskiy ▼ A. Rum
- 76' ▲ A. Garost ▼ M. Kovalevich
- 81' ▲ K. Vergeychik ▼ D. Pletnev
- 90'+2 N. Bylinkin 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 34B. Pankratov
- 5I. Mikhnyuk ▼ 45'
- 12N. Bylinkin
- 16I. Zayats
- 88D. Pletnev ▼ 81'
- 71A. Kren
- 15A. Rum ▼ 73'
- 8S. Rusak
- 7S. Pushnyakov
- 9V. Sychev
- 29I. Dubinets ▼ 68'
Dự bị 9
- 55P. Grechishko ▲ 45'
- 26K. Kotov ▲ 68'
- 31A. Achapovskiy ▲ 73'
- 33K. Vergeychik ▲ 81'
- 1A. Malievskiy
- 14A. Solovjev
- 20D. Obrazov
- 74M. Sachkovskiy
- 77A. Gafar
- 32S. Chernik
- 2A. Makarenko
- 80K. Yankovskiy
- 22N. Baranok
- 97I. Sviridenko
- 12D. Gruzhevskiy
- 96I. Zenkov
- 11É. Placca
- 23M. Kovalevich ▼ 76'
- 88D. Kovalevich
- 10V. Ahmedi
Dự bị 7
- 8A. Garost ▲ 76'
- 4S. Shestilovskiy
- 13N. Nikolaevich
- 14I. Lukashevich
- 21M. Zyl
- 35I. Malashchitskiy
- 20V. Martinkevich
Thống kê
03⚑8
⚑310
8Phạt góc3
3Thẻ vàng1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
51Ghi được80
60Thủng lưới50
1.24Bàn thắng mỗi trận1.9
9Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai31