Shakhter Soligorsk vs FC Slutsk
Tỷ số chung cuộc: Shakhter Soligorsk 1-1 FC Slutsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shakhter Soligorsk thắng 4, hòa 4, FC Slutsk thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 28
- Trọng tài
- S. Krasnikov
- Phong độ
- LLLLD Shakhter Soligorsk
- LDDWD FC Slutsk
- 45'+1 M. Skavysh 1-0
- HT1-0
- 55' ▲ V. Sotnikov ▼ N. Antić
- 58' ▲ V. Ahmedi ▼ E. Okeuhie
- 64' ▲ J. Szöke ▼ A. Pejić
- 64' ▲ A. Potapenko ▼ S. Balanovich
- 72' ▲ D. Podstrelov ▼ V. Ahmedi
- 74' ▲ S. Glebko ▼ A. Kontsedaylov
- 74' ▲ K. Vergeychik ▼ E. Velko
- 75' ▲ D. Kolobaric ▼ M. Skavysh
- 90'+2 1-1 K. Vergeychik
- FT1-1
Đội hình
- 32S. Chernik
- 21E. Filipenko
- 5N. Antić ▼ 55'
- 15M. Šatara
- 99G. Shevchenko
- 22I. Stasevich
- 77Y. Kendysh
- 93E. Okeuhie ▼ 58'
- 8A. Pejić ▼ 64'
- 9M. Skavysh ▼ 75'
- 88D. Darboe
Dự bị 8
- 17V. Sotnikov ▲ 55'
- 10V. Ahmedi ▲ 58'
- 27J. Szöke ▲ 64'
- 19D. Podstrelov ▲ 72'
- 11D. Kolobaric ▲ 75'
- 30A. Gutor
- 38M. Litskevich
- 92E. Karpitskiy
- 30I. Branovets
- 20D. Obrazov
- 5E. Zhevnerov
- 22E. Velko ▼ 74'
- 12N. Bylinkin
- 16S. Balanovich ▼ 64'
- 77D. Sasin
- 11A. Kontsedaylov ▼ 74'
- 4A. Butarevich
- 17V. Bocherov
- 9S. Alfred
Dự bị 10
- 13A. Potapenko ▲ 64'
- 10S. Glebko ▲ 74'
- 33K. Vergeychik ▲ 74'
- 1A. Gomelko
- 8E. Semenov
- 27M. Focşa
- 34D. Kharitonov
- 55A. Anyukevich
- 71A. Kren
- 74M. Sachkovskiy
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 18 | +44 | 75 | |
| 2 | 30 | 61 - 27 | +34 | 65 | |
| 3 | 30 | 55 - 20 | +35 | 62 | |
| 4 | 30 | 57 - 23 | +34 | 59 | |
| 5 | 30 | 52 - 28 | +24 | 58 | |
| 6 | 30 | 32 - 32 | 0 | 38 | |
| 7 | 30 | 37 - 41 | -4 | 37 | |
| 8 | 30 | 38 - 43 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 36 - 44 | -8 | 35 | |
| 10 | 30 | 38 - 47 | -9 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 36 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 52 | -20 | 33 | |
| 13 | 30 | 35 - 42 | -7 | 33 | |
| 14 | 30 | 42 - 50 | -8 | 32 | |
| 15 | 30 | 26 - 66 | -40 | 21 | |
| 16 | 30 | 12 - 82 | -70 | 7 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu35
69Ghi được37
29Thủng lưới54
1.82Bàn thắng mỗi trận1.06
16Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai24