Shakhter Soligorsk vs FC Slutsk
Tỷ số chung cuộc: Shakhter Soligorsk 2-1 FC Slutsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 29 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shakhter Soligorsk thắng 4, hòa 4, FC Slutsk thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 14
- Trọng tài
- V. Shimusik
- Phong độ
- LLLLD Shakhter Soligorsk
- LDDWD FC Slutsk
- 26' Nikita Korzun
- 29' Kirill Vergeychik
- 33' I. Chernyak 1-0
- 44' P. Grechishkophản lưới 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Y. Yarotskiy ▼ E. Velko
- 53' ▲ Y. Ostroukh ▼ D. Obrazov
- 59' ▲ S. Rusak ▼ S. Glebko
- 73' ▲ M. Skavysh ▼ I. Chernyak
- 73' ▲ R. Davyskiba ▼ E. Placca
- 73' ▲ Vitor Feijão ▼ D. Podstrelov
- 77' Yuri Ostroukh
- 77' ▲ V. Ahmedi ▼ Z. Divanović
- 77' ▲ E. Filipenko ▼ P. Zabelin
- 77' ▲ J. Moussango ▼ A. Vyskrebentsev
- 80' Moussango Obounet
- 86' ▲ A. Susha ▼ M. Sachkovskiy
- 88' 2-1 K. Vergeychik
- FT2-1
Đội hình
- 49M. Plotnikov
- 15M. Šatara
- 22R. Yuzepchuk
- 99G. Shevchenko
- 18N. Korzun
- 28P. Zabelin ▼ 77'
- 7I. Ivanović
- 19D. Podstrelov ▼ 73'
- 20Z. Divanović ▼ 77'
- 11E. Placca ▼ 73'
- 77I. Chernyak ▼ 73'
Dự bị 10
- 9M. Skavysh ▲ 73'
- 14R. Davyskiba ▲ 73'
- 96Vitor Feijão ▲ 73'
- 10V. Ahmedi ▲ 77'
- 21E. Filipenko ▲ 77'
- 5N. Antić
- 25R. Stepanov
- 32S. Chernik
- 90D. Gruzhevskiy
- 92E. Karpitskiy
- 30I. Branovets
- 20D. Obrazov ▼ 53'
- 55P. Grechishko
- 22E. Velko ▼ 46'
- 12N. Bylinkin
- 10S. Glebko ▼ 59'
- 26K. Kotov
- 99D. Girs
- 8A. Vyskrebentsev ▼ 77'
- 74M. Sachkovskiy ▼ 86'
- 33K. Vergeychik
Dự bị 10
- 23Y. Yarotskiy ▲ 46'
- 25Y. Ostroukh ▲ 53'
- 88S. Rusak ▲ 59'
- 17J. Moussango ▲ 77'
- 21A. Susha ▲ 86'
- 1E. Kondratenko
- 11A. Kontsedaylov
- 27I. Zayats
- 35L. Aliu
- 71A. Kren
Thống kê
01⚑8
⚑430
8Phạt góc4
1Thẻ vàng4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 17 | +38 | 65 | |
| 2 | 30 | 50 - 27 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 50 - 25 | +25 | 59 | |
| 5 | 30 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 6 | 30 | 47 - 43 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 32 | +3 | 43 | |
| 9 | 30 | 39 - 36 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 42 - 46 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 26 - 41 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 37 - 50 | -13 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 42 | -24 | 23 | |
| 15 | 30 | 28 - 49 | -21 | 22 | |
| 16 | 30 | 21 - 73 | -52 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu37
72Ghi được32
28Thủng lưới47
1.67Bàn thắng mỗi trận0.86
19Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn13
37Hiệp hai17