FC Dinamo Minsk vs Torpedo Zhodino
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Minsk 0-0 Torpedo Zhodino tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Minsk thắng 3, hòa 6, Torpedo Zhodino thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadyen Dynama, Minsk
- Phong độ
- WLLWD FC Dinamo Minsk
- LLDWL Torpedo Zhodino
- HT0-0
- 46' ▲ G. Zherdev ▼ N. Demchenko
- 46' ▲ D. Silinskiy ▼ I. Shkolik
- 63' ▲ A. Cobeţ ▼ A. Ksenofontov
- 63' ▲ I. Vasilevich ▼ A. Kovalev
- 63' ▲ D. Laptev ▼ M. Skavysh
- 68' ▲ P. Sedko ▼ P. Meleshin
- 68' ▲ I. Chernyak ▼ D. Podstrelov
- 72' ▲ V. Pobudey ▼ I. Rutskiy
- 76' Andrei Cobet
- FT0-0
Đội hình
- 21F. Lapoukhov
- 4A. Gavrilovich
- 67R. Begunov
- 66Raí Lopes
- 2V. Pigas
- 8A. Selyava
- 88N. Demchenko ▼ 46'
- 19D. Podstrelov ▼ 68'
- 80I. Shkolik ▼ 46'
- 9P. Meleshin ▼ 68'
- 14R. Adeola
Dự bị 10
- 11G. Zherdev ▲ 46'
- 16D. Silinskiy ▲ 46'
- 17P. Sedko ▲ 68'
- 47I. Chernyak ▲ 68'
- 5P. Apetenok
- 10V. Khvashchinskiy
- 13I. Shimakovich
- 20A. Sachivko
- 26V. Kalinin
- 27M. Mikhayrin
- 1E. Abramovich
- 19I. Rutskiy ▼ 72'
- 13A. Zaleskiy
- 27D. Nechaev
- 55A. Ksenofontov ▼ 63'
- 97M. Myakish
- 44A. Butarevich
- 11D. Levitskiy
- 17A. Kovalev ▼ 63'
- 15M. Skavysh ▼ 63'
- 6K. Premudrov
Dự bị 9
- 7A. Cobeţ ▲ 63'
- 23I. Vasilevich ▲ 63'
- 51D. Laptev ▲ 63'
- 30V. Pobudey ▲ 72'
- 5I. Burko
- 10D. Lisakovich
- 21T. Sharkovskiy
- 37P. Prishivalko
- 99M. Maslenikov
Thống kê
00
10
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu48
93Ghi được67
45Thủng lưới35
1.58Bàn thắng mỗi trận1.4
31Giữ sạch lưới26
23Trên 2.5 bàn17
42Hiệp hai45