Torpedo Zhodino vs FC Dinamo Minsk
Tỷ số chung cuộc: Torpedo Zhodino 0-0 FC Dinamo Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 6 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torpedo Zhodino thắng 1, hòa 6, FC Dinamo Minsk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadyen Tarpeda, Minsk
- Phong độ
- LLDWL Torpedo Zhodino
- WLLWD FC Dinamo Minsk
- 45'+1 Artem Bykov
- HT0-0
- 50' Maksim Myakish
- 58' ▲ V. Morozov ▼ V. Khvashchinskiy
- 59' ▲ V. Melko ▼ E. Mychelkin
- 65' ▲ V. Gorbachik ▼ A. Ksenofontov
- 65' ▲ N. Demchenko ▼ A. Svirepa
- 80' ▲ E. Mensah ▼ V. Pobudey
- 81' ▲ O. Nikiforenko ▼ P. Sedko
- 85' Dušan Bakić
- 86' Igor Burko
- 86' ▲ D. Lisakovich ▼ O. Batyshchev
- 90' ▲ A. Vakulich ▼ Orinho
- FT0-0
Đội hình
- 1E. Abramovich
- 5I. Burko
- 2A. Chizh
- 88K. Glushchenkov
- 55A. Ksenofontov ▼ 65'
- 97M. Myakish
- 6K. Premudrov
- 9O. Batyshchev ▼ 86'
- 7E. Mychelkin ▼ 59'
- 70V. Pobudey ▼ 80'
- 21E. Shevchenko
Dự bị 10
- 96V. Melko ▲ 59'
- 33V. Gorbachik ▲ 65'
- 77E. Mensah ▲ 80'
- 10D. Lisakovich ▲ 86'
- 4R. Vegerya
- 25T. Yurasov
- 15R. Zhelezny
- 47D. Vashkevich
- 20G. Martjanov
- 19V. Skavpnev
- 21F. Lapoukhov
- 67R. Begunov
- 15A. Svirepa ▼ 65'
- 3M. Shvetsov
- 77A. Rylach
- 20A. Sachivko
- 17P. Sedko ▼ 81'
- 7A. Bykov
- 30Orinho ▼ 90'
- 9D. Bakić
- 10V. Khvashchinskiy ▼ 58'
Dự bị 9
- 18V. Morozov ▲ 58'
- 8N. Demchenko ▲ 65'
- 11O. Nikiforenko ▲ 81'
- 24A. Vakulich ▲ 90'
- 1A. Makavchik
- 2Z. Kholodov
- 16O. Evdokimov
- 31D. Shpakovskiy
- 37I. Khovalko
Thống kê
02⚑4
⚑320
4Phạt góc3
2Thẻ vàng2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu49
55Ghi được128
42Thủng lưới46
1.22Bàn thắng mỗi trận2.61
16Giữ sạch lưới22
17Trên 2.5 bàn34
28Hiệp hai69