FC Slutsk vs FC Energetik-Bgu Minsk
Tỷ số chung cuộc: FC Slutsk 1-1 FC Energetik-Bgu Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Slutsk thắng 4, hòa 2, FC Energetik-Bgu Minsk thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadyen Haradski, Slutsk
- Phong độ
- LDDWD FC Slutsk
- LWLWW FC Energetik-Bgu Minsk
- 24' Amirbek Bakaev
- 34' 0-1 A. Bakaev
- 39' Nikita Bylinkin
- 43' Denis Obrazov
- HT0-1
- 46' ▲ D. Girs ▼ A. Kren
- 53' Aleksandr Mikhalenko
- 63' ▲ S. Glebko ▼ A. Gafar
- 63' ▲ D. Maniongui ▼ G. Barkovskiy
- 63' ▲ D. Galyata ▼ M. Omeljanchuk
- 68' ▲ S. Rusak ▼ I. Mikhnyuk
- 71' ▲ I. Ageev ▼ A. Turich
- 75' ▲ I. Dubinets ▼ Y. Yarotskiy
- 86' ▲ D. Chul ▼ A. Bakaev
- 89' S. Rusak 1-1
- 90' ▲ K. Vergeychik ▼ P. Grechishko
- FT1-1
Đội hình
- 34B. Pankratov
- 5I. Mikhnyuk ▼ 68'
- 12N. Bylinkin
- 55P. Grechishko ▼ 90'
- 26K. Kotov
- 71A. Kren ▼ 46'
- 74M. Sachkovskiy
- 20D. Obrazov
- 23Y. Yarotskiy ▼ 75'
- 77A. Gafar ▼ 63'
- 7S. Pushnyakov
Dự bị 9
- 99D. Girs ▲ 46'
- 10S. Glebko ▲ 63'
- 8S. Rusak ▲ 68'
- 29I. Dubinets ▲ 75'
- 33K. Vergeychik ▲ 90'
- 1A. Malievskiy
- 9V. Sychev
- 15A. Rum
- 31A. Achapovskiy
- 22S. Kleshchuk
- 4W. Jumaýew
- 2V. Karpenya
- 55A. Lavrik
- 18A. Mikhalenko
- 8I. Gyamfi
- 23A. Turich ▼ 71'
- 33Y. Makushinskiy
- 7A. Bakaev ▼ 86'
- 9G. Barkovskiy ▼ 63'
- 10M. Omeljanchuk ▼ 63'
Dự bị 8
- 21D. Maniongui ▲ 63'
- 25D. Galyata ▲ 63'
- 6I. Ageev ▲ 71'
- 20D. Chul ▲ 86'
- 1K. Veretynskiy
- 13D. Seledtsov
- 17M. Borisevich
- 24A. Savchenko
Thống kê
02⚑2
⚑120
2Phạt góc1
2Thẻ vàng3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu48
51Ghi được49
60Thủng lưới65
1.24Bàn thắng mỗi trận1.02
9Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai18