FC Slutsk vs FC Energetik-Bgu Minsk
Tỷ số chung cuộc: FC Slutsk 2-0 FC Energetik-Bgu Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 3 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Slutsk thắng 4, hòa 2, FC Energetik-Bgu Minsk thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadyen Haradski, Slutsk
- Trọng tài
- A. Obelevskiy
- Phong độ
- LDDWD FC Slutsk
- LWLWW FC Energetik-Bgu Minsk
- 37' Andrey Potapenko
- 41' A. Butarevich 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. Paparyga ▼ Y. Makushinskiy
- 46' ▲ A. Lavrik ▼ J. Ofori
- 56' Mikhail Sachkovskiy
- 61' ▲ A. Diallo ▼ B. Abdixolikov
- 70' Dmitri Girs
- 71' ▲ D. Sasin ▼ S. Balanovich
- 78' ▲ K. Vergeychik ▼ S. Alfred
- 79' ▲ E. Velko ▼ S. Glebko
- 81' ▲ E. Strelkovskiy ▼ A. Rylach
- 86' D. Sasin 2-0
- 88' Adama Mamadou Diallo
- 88' ▲ Y. Klochkov ▼ A. Potapenko
- 89' Evgeni Veljko
- FT2-0
Đội hình
- 30I. Branovets
- 5E. Zhevnerov
- 12N. Bylinkin
- 16S. Balanovich ▼ 71'
- 10S. Glebko ▼ 79'
- 11A. Kontsedaylov
- 4A. Butarevich
- 13A. Potapenko ▼ 88'
- 74M. Sachkovskiy
- 17V. Bocherov
- 9S. Alfred ▼ 78'
Dự bị 10
- 77D. Sasin ▲ 71'
- 33K. Vergeychik ▲ 78'
- 22E. Velko ▲ 79'
- 68Y. Klochkov ▲ 88'
- 7S. Gvazava
- 8E. Semenov
- 23I. Bobko
- 27M. Focşa
- 34D. Kharitonov
- 55A. Anyukevich
- 13V. Rusanov
- 6A. Sokol
- 8Y. Makushinskiy ▼ 46'
- 47I. Lukashevich
- 5D. Miroshnikov
- 27D. Girs
- 18H. Moussakhanian
- 7A. Rylach ▼ 81'
- 14J. Ofori ▼ 46'
- 10B. Abdixolikov ▼ 61'
- 9S. Ubaydullaev
Dự bị 6
- 25R. Paparyga ▲ 46'
- 55A. Lavrik ▲ 46'
- 11A. Diallo ▲ 61'
- 2E. Strelkovskiy ▲ 81'
- 19M. Kovalchuk
- 31A. Makavchik
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 18 | +44 | 75 | |
| 2 | 30 | 61 - 27 | +34 | 65 | |
| 3 | 30 | 55 - 20 | +35 | 62 | |
| 4 | 30 | 57 - 23 | +34 | 59 | |
| 5 | 30 | 52 - 28 | +24 | 58 | |
| 6 | 30 | 32 - 32 | 0 | 38 | |
| 7 | 30 | 37 - 41 | -4 | 37 | |
| 8 | 30 | 38 - 43 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 36 - 44 | -8 | 35 | |
| 10 | 30 | 38 - 47 | -9 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 36 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 52 | -20 | 33 | |
| 13 | 30 | 35 - 42 | -7 | 33 | |
| 14 | 30 | 42 - 50 | -8 | 32 | |
| 15 | 30 | 26 - 66 | -40 | 21 | |
| 16 | 30 | 12 - 82 | -70 | 7 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
37Ghi được48
54Thủng lưới53
1.06Bàn thắng mỗi trận1.33
8Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai25