FC Energetik-Bgu Minsk
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Slutsk

FC Energetik-Bgu Minsk vs FC Slutsk

Tỷ số chung cuộc: FC Energetik-Bgu Minsk 1-1 FC Slutsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Energetik-Bgu Minsk thắng 4, hòa 2, FC Slutsk thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 3
Sân vận động
Stadyen RTsOP-BGU, Minsk
Trọng tài
D. Markov
Phong độ
WLWWL FC Energetik-Bgu Minsk
DDWDW FC Slutsk
  1. 25' 0-1 A. Kontsedaylov11m
  2. 26' Sergey Glebko
  3. HT0-1
  4. 61' Pavel Pashevich
  5. 66' R. Paparyga 1-1
  6. 72' V. Yatskevich E. Velko
  7. 73' Vladislav Yatskevich
  8. 75' I. Grishchenko B. Abdixolikov
  9. 75' M. Omeljanchuk S. Abdurahmonov
  10. 88' Eduard Zhevnerov
  11. 90'+2 M. Sanets K. Vergeychik
  12. 90'+2 D. Girs S. Glebko
  13. FT1-1

Đội hình

FC Energetik-Bgu Minsk Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Rodnenok
  1. 31A. Makavchik
  2. 8Y. Makushinskiy
  3. 15A. Svirepa
  4. 55A. Lavrik
  5. 6D. Silinskiy
  6. 14P. Pashevich
  7. 5S. Abdurahmonov ▼ 75'
  8. 7A. Rylach
  9. 45A. Khusanov
  10. 10B. Abdixolikov ▼ 75'
  11. 25R. Paparyga

Dự bị 10

  1. 11I. Grishchenko ▲ 75'
  2. 77M. Omeljanchuk ▲ 75'
  3. 13V. Rusanov
  4. 16A. Jumakulov
  5. 19A. Mikhaylov
  6. 22M. Kunskiy
  7. 27M. Samotoy
  8. 44S. Kleshchuk
  9. 50A. Savchenko
  10. 99K. Malitskiy
FC Slutsk Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Brazevich
  1. 30I. Branovets
  2. 25Y. Ostroukh
  3. 20D. Obrazov
  4. 5E. Zhevnerov
  5. 22E. Velko ▼ 72'
  6. 12N. Bylinkin
  7. 10S. Glebko ▼ 90'
  8. 11A. Kontsedaylov
  9. 8A. Vyskrebentsev
  10. 74M. Sachkovskiy
  11. 33K. Vergeychik ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 87V. Yatskevich ▲ 72'
  2. 24M. Sanets ▲ 90'
  3. 99D. Girs ▲ 90'
  4. 3R. Piletskiy
  5. 4K. Ngozi
  6. 15A. Rum
  7. 17J. Moussango
  8. 34A. Koltygin
  9. 55P. Grechishko
  10. 88S. Rusak

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shakhter Soligorsk
30 55 - 17 +38 65
2
FC Energetik-Bgu Minsk
30 50 - 27 +23 60
3
FC BATE Borisov
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dinamo Minsk
30 50 - 25 +25 59
5
FC Isloch Minsk R.
30 51 - 33 +18 54
6
FC Minsk
30 47 - 43 +4 44
7
FC Gomel
30 36 - 37 -1 43
8
Torpedo Zhodino
30 35 - 32 +3 43
9
Neman
30 39 - 36 +3 40
10
Slavia Mozyr
30 42 - 46 -4 37
11
FC Slutsk
30 26 - 41 -15 32
12
Belshina
30 37 - 50 -13 30
13
FC Dynamo Brest
30 29 - 43 -14 27
14
Arsenal
30 18 - 42 -24 23
15
FC Vitebsk
30 28 - 49 -21 22
16
FC Dnepr Mogilev
30 21 - 73 -52 12
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
61Ghi được32
32Thủng lưới47
1.69Bàn thắng mỗi trận0.86
13Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn13
37Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu