FC Energetik-Bgu Minsk
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Slutsk

FC Energetik-Bgu Minsk vs FC Slutsk

Tỷ số chung cuộc: FC Energetik-Bgu Minsk 1-0 FC Slutsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Energetik-Bgu Minsk thắng 4, hòa 2, FC Slutsk thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 1
Sân vận động
Stadyen RTsOP-BGU, Minsk
Phong độ
LWLWW FC Energetik-Bgu Minsk
LDDWD FC Slutsk
  1. 12' Yamoussa Camara
  2. 33' I. Grishchenko 1-0
  3. 40' Yamoussa Camara
  4. 40' Yamoussa Camara
  5. 44' Ivan Ageev
  6. 45'+2 A. Turich I. Ageev
  7. HT1-0
  8. 69' S. Glebko A. Achapovskiy
  9. 72' V. Karpenya P. Pashevich
  10. 72' A. Bakaev G. Barkovskiy
  11. 78' N. Melnikov A. Kren
  12. 82' S. Rusak K. Kotov
  13. FT1-0

Đội hình

FC Energetik-Bgu Minsk Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Rodnenok
  1. 22S. Kleshchuk
  2. 4W. Jumaýew
  3. 18A. Mikhalenko
  4. 55A. Lavrik
  5. 14P. Pashevich ▼ 72'
  6. 2I. Ageev ▼ 45'
  7. 77Y. Camara
  8. 6D. Silinskiy
  9. 33Y. Makushinskiy
  10. 11I. Grishchenko
  11. 9G. Barkovskiy ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 23A. Turich ▲ 45'
  2. 15V. Karpenya ▲ 72'
  3. 26A. Bakaev ▲ 72'
  4. 13D. Seledtsov
  5. 17M. Omeljanchuk
  6. 29N. Kachur
  7. 34V. Dalidovich
FC Slutsk Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Gurinovich
  1. 1V. Vasilyuchek
  2. 5I. Mikhnyuk
  3. 16I. Zayats
  4. 12N. Bylinkin
  5. 99D. Girs
  6. 71A. Kren ▼ 78'
  7. 26K. Kotov ▼ 82'
  8. 23Y. Yarotskiy
  9. 31A. Achapovskiy ▼ 69'
  10. 33K. Vergeychik
  11. 7S. Pushnyakov

Dự bị 9

  1. 10S. Glebko ▲ 69'
  2. 11N. Melnikov ▲ 78'
  3. 8S. Rusak ▲ 82'
  4. 3V. Kulchitskiy
  5. 9V. Sychev
  6. 15A. Rum
  7. 34B. Pankratov
  8. 55P. Grechishko
  9. 74M. Sachkovskiy

Thống kê

133
800
3Phạt góc8

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Minsk
28 72 - 21 +51 69
2
Neman
28 60 - 22 +38 62
3
Torpedo Zhodino
28 33 - 18 +15 49
4
FC Isloch Minsk R.
28 40 - 29 +11 47
5
FC BATE Borisov
28 49 - 32 +17 47
6
FC Gomel
28 45 - 48 -3 41
7
Slavia Mozyr
28 32 - 30 +2 40
8
FC Slutsk
28 38 - 40 -2 35
9
FC Minsk
28 21 - 26 -5 33
10
FC Dynamo Brest
28 33 - 50 -17 30
11
FC Smorgon
28 28 - 59 -31 24
12
FC Naftan Novopolotsk
28 28 - 57 -29 23
13
Shakhter Soligorsk
28 50 - 40 +10 9
14
FC Energetik-Bgu Minsk
28 25 - 42 -17 4
15
Belshina
28 21 - 61 -40 3
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu41
49Ghi được51
65Thủng lưới60
1.02Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu