FC Slutsk
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Energetik-Bgu Minsk

FC Slutsk vs FC Energetik-Bgu Minsk

Tỷ số chung cuộc: FC Slutsk 1-2 FC Energetik-Bgu Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 20 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Slutsk thắng 4, hòa 2, FC Energetik-Bgu Minsk thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 18
Sân vận động
Stadyen Haradski, Slutsk
Trọng tài
S. Stetsurin
Phong độ
LDDWD FC Slutsk
LWLWW FC Energetik-Bgu Minsk
  1. 25' K. Kotov 1-0
  2. 35' O. Pliev
  3. 38' A. Khusanov
  4. HT1-0
  5. 46' B. Gvaradze O. Pliev
  6. 46' A. Rylach P. Pashevich
  7. 46' I. Grishchenko R. Paparyga
  8. 50' 1-1 A. Svirepa
  9. 52' M. Obounet
  10. 54' D. Obrazov
  11. 60' D. Silinsky
  12. 71' Y. Yarotskiy D. Girs
  13. 81' A. Turich Y. Makushinskiy
  14. 82' P. Grechishko
  15. 84' 1-2 B. Abdixolikov
  16. 85' A. Susha M. Sachkovskiy
  17. 85' K. Vergeychik A. Kontsedaylov
  18. 85' S. Rusak Y. Ostroukh
  19. 89' D. Chul B. Gvaradze
  20. FT1-2

Đội hình

FC Slutsk Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: A. Brazevich
  1. 30I. Branovets
  2. 25Y. Ostroukh ▼ 85'
  3. 20D. Obrazov
  4. 55P. Grechishko
  5. 12N. Bylinkin
  6. 27I. Zayats
  7. 26K. Kotov
  8. 11A. Kontsedaylov ▼ 85'
  9. 99D. Girs ▼ 71'
  10. 74M. Sachkovskiy ▼ 85'
  11. 17J. Moussango

Dự bị 10

  1. 23Y. Yarotskiy ▲ 71'
  2. 21A. Susha ▲ 85'
  3. 33K. Vergeychik ▲ 85'
  4. 88S. Rusak ▲ 85'
  5. 5I. Mikhnyuk
  6. 8A. Vyskrebentsev
  7. 15A. Rum
  8. 34A. Koltygin
  9. 35L. Aliu
  10. 71A. Kren
FC Energetik-Bgu Minsk Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Rodnenok
  1. 1A. Makavchik
  2. 33Y. Makushinskiy ▼ 81'
  3. 4I. Lukashevich
  4. 15A. Svirepa
  5. 55A. Lavrik
  6. 6D. Silinskiy
  7. 14P. Pashevich ▼ 46'
  8. 18O. Pliev ▼ 46'
  9. 3A. Khusanov
  10. 10B. Abdixolikov
  11. 9R. Paparyga ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 16B. Gvaradze ▲ 46'
  2. 7A. Rylach ▲ 46'
  3. 11I. Grishchenko ▲ 46'
  4. 23A. Turich ▲ 81'
  5. 20D. Chul ▲ 89'
  6. 2I. Ageev
  7. 8Z. Kokaev
  8. 22S. Kleshchuk
  9. 24A. Savchenko
  10. 17M. Omeljanchuk

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shakhter Soligorsk
30 55 - 17 +38 65
2
FC Energetik-Bgu Minsk
30 50 - 27 +23 60
3
FC BATE Borisov
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dinamo Minsk
30 50 - 25 +25 59
5
FC Isloch Minsk R.
30 51 - 33 +18 54
6
FC Minsk
30 47 - 43 +4 44
7
FC Gomel
30 36 - 37 -1 43
8
Torpedo Zhodino
30 35 - 32 +3 43
9
Neman
30 39 - 36 +3 40
10
Slavia Mozyr
30 42 - 46 -4 37
11
FC Slutsk
30 26 - 41 -15 32
12
Belshina
30 37 - 50 -13 30
13
FC Dynamo Brest
30 29 - 43 -14 27
14
Arsenal
30 18 - 42 -24 23
15
FC Vitebsk
30 28 - 49 -21 22
16
FC Dnepr Mogilev
30 21 - 73 -52 12
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
32Ghi được61
47Thủng lưới32
0.86Bàn thắng mỗi trận1.69
12Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu