Neman vs Shakhter Soligorsk
Tỷ số chung cuộc: Neman 1-1 Shakhter Soligorsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 22 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neman thắng 5, hòa 2, Shakhter Soligorsk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Neman, Grodno
- Trọng tài
- V. Shimusik
- Phong độ
- LWWWD Neman
- LLLLD Shakhter Soligorsk
- 6' A. Anyukevich 1-0
- 8' Egor Zubovich
- 37' ▲ N. Korzun ▼ A. Pejić
- HT1-0
- 46' ▲ M. Skavysh ▼ A. Solovey
- 46' ▲ D. Darboe ▼ D. Kolobarić
- 54' ▲ G. Kadimyan ▼ R. Pasevich
- 60' Denis Gruzhevskiy
- 71' ▲ I. Chernyak ▼ D. Podstrelov
- 73' ▲ C. Kouadio ▼ Y. Pavlyukovets
- 76' Andrey Yakimov
- 78' 1-1 M. Skavysh
- 80' ▲ N. Antić ▼ D. Gruzhevskiy
- 81' ▲ M. Yablonskiy ▼ P. Savitskiy
- 90'+3 Nikita Korzun
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Malievskiy
- 20I. Sadovnichiy
- 30A. Anyukevich
- 4A. Vasiljev
- 24A. Yakimov
- 46A. Legchilin
- 88P. Savitskiy ▼ 81'
- 32Y. Pavlyukovets ▼ 73'
- 22A. Shukurov
- 77R. Pasevich ▼ 54'
- 17E. Zubovich
Dự bị 10
- 7G. Kadimyan ▲ 54'
- 13C. Kouadio ▲ 73'
- 78M. Yablonskiy ▲ 81'
- 5E. Parkhomenko
- 9K. Leonovich
- 11V. Zhukovskiy
- 14S. Jimoh
- 19S. Kurganskiy
- 44A. Mazurich
- 55E. Sakuta
- 32S. Chernik
- 6S. Politevich
- 4R. Khadarkevich
- 22R. Yuzepchuk
- 10V. Ahmedi
- 7I. Ivanović
- 19D. Podstrelov ▼ 71'
- 90D. Gruzhevskiy ▼ 80'
- 8A. Pejić ▼ 37'
- 13A. Solovey ▼ 46'
- 11D. Kolobarić ▼ 46'
Dự bị 10
- 18N. Korzun ▲ 37'
- 9M. Skavysh ▲ 46'
- 88D. Darboe ▲ 46'
- 77I. Chernyak ▲ 71'
- 5N. Antić ▲ 80'
- 15M. Šatara
- 17V. Sotnikov
- 25R. Stepanov
- 28P. Zabelin
- 99G. Shevchenko
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 17 | +38 | 65 | |
| 2 | 30 | 50 - 27 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 50 - 25 | +25 | 59 | |
| 5 | 30 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 6 | 30 | 47 - 43 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 32 | +3 | 43 | |
| 9 | 30 | 39 - 36 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 42 - 46 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 26 - 41 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 37 - 50 | -13 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 42 | -24 | 23 | |
| 15 | 30 | 28 - 49 | -21 | 22 | |
| 16 | 30 | 21 - 73 | -52 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu43
53Ghi được72
42Thủng lưới28
1.36Bàn thắng mỗi trận1.67
14Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai37