Neman
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shakhter Soligorsk

Neman vs Shakhter Soligorsk

Tỷ số chung cuộc: Neman 1-0 Shakhter Soligorsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 2 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Neman thắng 5, hòa 0, Shakhter Soligorsk thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Neman, Grodno
Phong độ
LWWWD Neman
LLLLD Shakhter Soligorsk
  1. 32' O. Evdokimov I. Kukharchik
  2. HT0-0
  3. 46' P. Savitskiy I. Costrov
  4. 65' E. Zubovich 1-0
  5. 66' V. Varaksa L. Gweth
  6. 74' A. Yakimov G. Alykulov
  7. 74' V. Kosmynin E. Zubovich
  8. 77' S. Stefanovich A. Denisyuk
  9. 77' N. Sotnikov I. Sviridenko
  10. 80' Oleg Evdokimov
  11. 87' Uladzislau Kasmynin
  12. 90'+1 A. Chakur A. Garost
  13. FT1-0

Đội hình

Neman Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Kovalevich
  1. 12M. Belov
  2. 33S. Karpovich
  3. 5E. Parkhomenko
  4. 20I. Sadovnichiy
  5. 8Y. Pantea
  6. 11I. Kukharchik▼ 32'
  7. 47M. Kozlov
  8. 9I. Costrov▼ 46'
  9. 10G. Alykulov▼ 74'
  10. 17E. Zubovich▼ 74'
  11. 7L. Gweth▼ 66'

Dự bị 10

  1. 15O. Evdokimov▲ 32'
  2. 88P. Savitskiy▲ 46'
  3. 99V. Varaksa▲ 66'
  4. 24A. Yakimov▲ 74'
  5. 90V. Kosmynin▲ 74'
  6. 1A. Malievskiy
  7. 4A. Vasilyev
  8. 13A. Dayneko
  9. 23R. Lisakovich
  10. 32Y. Pavlyukovets
Shakhter Soligorsk Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Suvorov
  1. 32S. Chernik
  2. 2A. Makarenko
  3. 80K. Yankovskiy
  4. 22N. Baranok
  5. 19I. Sviridenko▼ 77'
  6. 49A. Denisyuk▼ 77'
  7. 10V. Ahmedi
  8. 99I. Zenkov
  9. 87V. Martinkevich
  10. 89A. Garost▼ 90'
  11. 88D. Kovalevich

Dự bị 7

  1. 27S. Stefanovich▲ 77'
  2. 77N. Sotnikov▲ 77'
  3. 28A. Chakur▲ 90'
  4. 1S. Ignatovich
  5. 17V. Kabyshev
  6. 35I. Malashchitskiy
  7. 47D. Podberezny

Thống kê

02
00
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Minsk
30 50 - 13 +37 68
2
Neman
30 45 - 19 +26 65
3
Torpedo Zhodino
30 45 - 21 +24 62
4
FC Dynamo Brest
30 62 - 37 +25 49
5
FC Vitebsk
30 33 - 25 +8 47
6
FC Gomel
30 37 - 28 +9 44
7
FC Isloch Minsk R.
30 36 - 30 +6 41
8
FC BATE Borisov
30 38 - 38 0 40
9
FC Slutsk
30 26 - 41 -15 39
10
Arsenal
30 29 - 36 -7 38
11
Slavia Mozyr
30 28 - 33 -5 35
12
FC Smorgon
30 33 - 51 -18 32
13
FC Minsk
30 28 - 44 -16 28
14
FC Naftan Novopolotsk
30 27 - 44 -17 26
15
FC Dnepr Mogilev
30 27 - 58 -31 18
16
Shakhter Soligorsk
30 19 - 45 -26 2
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu43
77Ghi được39
36Thủng lưới58
1.54Bàn thắng mỗi trận0.91
29Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn19
46Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu