Shakhter Soligorsk
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Neman

Shakhter Soligorsk vs Neman

Tỷ số chung cuộc: Shakhter Soligorsk 1-0 Neman tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 26 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shakhter Soligorsk thắng 3, hòa 2, Neman thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 24
Trọng tài
S. Chistov
Phong độ
LLLLD Shakhter Soligorsk
LWWWD Neman
  1. 22' E. Leshko A. Legchilin
  2. 40' Egor Zubovich
  3. 45' Sergei Politevich
  4. HT0-0
  5. 63' E. Okeuhie I. Ivanović
  6. 67' M. Yablonskiy V. Zhukovskiy
  7. 70' E. Okeuhie 1-0
  8. 72' Đ. Ivanović V. Ahmedi
  9. 75' V. Myzgin R. Gribovskiy
  10. 86' M. Skavysh D. Darboe
  11. 88' A. Suchkov A. Dzhigero
  12. 90' R. Begunov N. Korzun
  13. FT1-0

Đội hình

Shakhter Soligorsk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Baga
  1. 30A. Gutor
  2. 21E. Filipenko
  3. 6S. Politevich
  4. 5N. Antić
  5. 99G. Shevchenko
  6. 22I. Stasevich
  7. 18N. Korzun ▼ 90'
  8. 10V. Ahmedi ▼ 72'
  9. 27J. Szöke
  10. 7I. Ivanović ▼ 63'
  11. 88D. Darboe ▼ 86'

Dự bị 10

  1. 93E. Okeuhie ▲ 63'
  2. 12Đ. Ivanović ▲ 72'
  3. 9M. Skavysh ▲ 86'
  4. 67R. Begunov ▲ 90'
  5. 32S. Chernik
  6. 17V. Sotnikov
  7. 19D. Podstrelov
  8. 20A. Sachivko
  9. 38M. Litskevich
  10. 8A. Pejić
Neman Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: I. Kovalevich
  1. 91D. Dudar
  2. 20I. Sadovnichiy
  3. 2N. Khalimonchik
  4. 14S. Jimoh
  5. 11V. Zhukovskiy ▼ 67'
  6. 24A. Yakimov
  7. 46A. Legchilin ▼ 22'
  8. 49A. Dzhigero ▼ 88'
  9. 22A. Shukurov
  10. 17E. Zubovich
  11. 10R. Gribovskiy ▼ 75'

Dự bị 10

  1. 25E. Leshko ▲ 22'
  2. 78M. Yablonskiy ▲ 67'
  3. 96V. Myzgin ▲ 75'
  4. 71A. Suchkov ▲ 88'
  5. 1A. Malievskiy
  6. 7A. Saroka
  7. 9M. Kravtsov
  8. 44A. Mazurich
  9. 70A. Kopytich
  10. 77V. Varaksa

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shakhter Soligorsk
30 62 - 18 +44 75
2
FC BATE Borisov
30 61 - 27 +34 65
3
FC Dinamo Minsk
30 55 - 20 +35 62
4
FC Gomel
30 57 - 23 +34 59
5
Ruh Brest
30 52 - 28 +24 58
6
FC Dynamo Brest
30 32 - 32 0 38
7
FC Vitebsk
30 37 - 41 -4 37
8
Torpedo Zhodino
30 38 - 43 -5 36
9
FC Slutsk
30 36 - 44 -8 35
10
FC Isloch Minsk R.
30 38 - 47 -9 34
11
Neman
30 36 - 36 0 34
12
FC Minsk
30 32 - 52 -20 33
13
FC Energetik-Bgu Minsk
30 35 - 42 -7 33
14
Slavia Mozyr
30 42 - 50 -8 32
15
FC Smorgon
30 26 - 66 -40 21
16
Sputnik
30 12 - 82 -70 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
69Ghi được49
29Thủng lưới46
1.82Bàn thắng mỗi trận1.29
16Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu