Shakhter Soligorsk vs Neman
Tỷ số chung cuộc: Shakhter Soligorsk 2-5 Neman tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 27 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Shakhter Soligorsk thắng 1, hòa 0, Neman thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 17
- Phong độ
- LLLLD Shakhter Soligorsk
- LWWWD Neman
- 11' É. Placca 1-0
- 13' 1-1 G. Alykulov
- 30' 1-2 N. Baranokphản lưới
- HT1-2
- 58' 1-3 P. Savitskiy11m
- 59' ▲ M. Kravtsov ▼ I. Sadovnichiy
- 62' É. Placca 2-3
- 63' 2-4 S. Karpovich
- 64' ▲ M. Skavysh ▼ M. Kovalevich
- 71' ▲ N. Nikolaevich ▼ N. Korzun
- 77' ▲ Y. Pavlyukovets ▼ A. Shukurov
- 80' ▲ R. Paparyga ▼ G. Alykulov
- 82' ▲ A. Yakimov ▼ P. Savitskiy
- 84' 2-5 M. Kravtsov
- 86' ▲ A. Suchkov ▼ O. Evdokimov
- 87' ▲ D. Kovalevich ▼ É. Placca
- FT2-5
Đội hình
- 32S. Chernik
- 2A. Makarenko
- 55N. Kaplenko
- 22N. Baranok
- 12D. Gruzhevskiy
- 80K. Yankovskiy
- 18N. Korzun▼ 71'
- 96I. Zenkov
- 10V. Ahmedi
- 23M. Kovalevich▼ 64'
- 11É. Placca▼ 87'
Dự bị 10
- 9M. Skavysh▲ 64'
- 13N. Nikolaevich▲ 71'
- 88D. Kovalevich▲ 87'
- 1S. Ignatovich
- 4S. Shestilovskiy
- 6T. Plaksa
- 8A. Garost
- 14I. Lukashevich
- 17V. Kabyshev
- 97I. Sviridenko
- 16K. Rudenok
- 5E. Parkhomenko
- 20I. Sadovnichiy▼ 59'
- 4A. Vasiljev
- 8Y. Pantea
- 47M. Kozlov
- 33S. Karpovich
- 15O. Evdokimov▼ 86'
- 22A. Shukurov▼ 77'
- 11G. Alykulov▼ 80'
- 88P. Savitskiy▼ 82'
Dự bị 10
- 18M. Kravtsov▲ 59'
- 32Y. Pavlyukovets▲ 77'
- 7R. Paparyga▲ 80'
- 24A. Yakimov▲ 82'
- 71A. Suchkov▲ 86'
- 12M. Belov
- 14A. Anyukevich
- 17E. Zubovich
- 37M. Krasnov
- 46A. Legchilin
Thống kê
00⚑1
⚑900
1Phạt góc9
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu54
80Ghi được112
50Thủng lưới44
1.9Bàn thắng mỗi trận2.07
14Giữ sạch lưới29
22Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai51