Neman vs Shakhter Soligorsk
Tỷ số chung cuộc: Neman 0-1 Shakhter Soligorsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Neman thắng 5, hòa 0, Shakhter Soligorsk thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Neman, Grodno
- Phong độ
- LWWWD Neman
- LLLLD Shakhter Soligorsk
- 20' Ardit Krymi
- 29' Andrey Vasiljev
- 35' Ivan Sadovnichy
- HT0-0
- 53' Roman Papariga
- 60' ▲ E. Karpitskiy ▼ M. Kovalevich
- 65' ▲ A. Shukurov ▼ R. Paparyga
- 67' 0-1 E. Karpitskiy
- 70' ▲ S. Ubaydullaev ▼ A. Shramchenko
- 75' ▲ R. Gribovskiy ▼ I. Sadovnichiy
- 75' ▲ S. Karpovich ▼ A. Vasiljev
- 75' ▲ M. Yablonskiy ▼ M. Kozlov
- 84' Alimardon Shukurov
- 90'+4 Valon Ahmedi
- FT0-1
Đội hình
- 12M. Belov
- 4A. Vasiljev▼ 75'
- 5E. Parkhomenko
- 20I. Sadovnichiy▼ 75'
- 8Y. Pantea
- 46A. Legchilin
- 47M. Kozlov▼ 75'
- 7R. Paparyga▼ 65'
- 24A. Yakimov
- 88P. Savitskiy
- 17E. Zubovich
Dự bị 10
- 22A. Shukurov▲ 65'
- 10R. Gribovskiy▲ 75'
- 33S. Karpovich▲ 75'
- 78M. Yablonskiy▲ 75'
- 1A. Malievskiy
- 16K. Rudenok
- 18M. Kravtsov
- 32Y. Pavlyukovets
- 99V. Varaksa
- 30A. Anyukevich
- 1S. Ignatovich
- 99G. Shevchenko
- 28P. Zabelin
- 80K. Yankovskiy
- 12D. Gruzhevskiy
- 96I. Zenkov
- 20A. Shramchenko▼ 70'
- 8A. Krymi
- 10V. Ahmedi
- 9M. Skavysh
- 23M. Kovalevich▼ 60'
Dự bị 10
- 92E. Karpitskiy▲ 60'
- 7S. Ubaydullaev▲ 70'
- 2A. Makarenko
- 4S. Shestilovskiy
- 14I. Lukashevich
- 22N. Baranok
- 29A. Kabyshev
- 35I. Malashchitskiy
- 97I. Sviridenko
- 98S. Traoré
Thống kê
04⚑5
⚑420
5Phạt góc4
4Thẻ vàng2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu42
112Ghi được80
44Thủng lưới50
2.07Bàn thắng mỗi trận1.9
29Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn22
51Hiệp hai31