Rahmatgonj MFS
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Abahani

Rahmatgonj MFS vs Abahani

Tỷ số chung cuộc: Rahmatgonj MFS 0-1 Abahani tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rahmatgonj MFS thắng 0, hòa 2, Abahani thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 8
Sân vận động
Shaheed Bir Sreshtho Flight Lieutenant Matiur Rahman Stadium, Munshiganj
Phong độ
LWWDW Rahmatgonj MFS
LWDWL Abahani
  1. 45' S. Hossain
  2. HT0-0
  3. 68' 0-1 Shakil Hossain · A. Bablu
  4. 72' R. Howladar M. Kiron
  5. 72' Mostafa Kahraba N. Newaj Jibon
  6. 72' A. Hossain M. Sayde
  7. 74' M. Hossain I. Alam Shakil
  8. 79' M. Hasan Royal I. Munna
  9. 80' M. A. Hossain
  10. 90'+4 M. Pritom
  11. 90'+4 M. Oshie
  12. 90' M. Islam E. Islam Gazi
  13. 90'+6 A. Molla S. Emon
  14. FT0-1

Đội hình

Rahmatgonj MFS HLV: K. Ahmed Babu
  1. 1M. Alif
  2. 27R. Hasan
  3. 3M. Kiron ▼ 72'
  4. 26I. Alam Shakil ▼ 74'
  5. 15T. Uddin
  6. 23A. Miah
  7. 7M. Sayde ▼ 72'
  8. 5M. Oshie
  9. 10N. Newaj Jibon ▼ 72'
  10. 8I. Munna ▼ 79'
  11. 18S. Boateng

Dự bị 12

  1. 19R. Howladar ▲ 72'
  2. 98Mostafa Kahraba ▲ 72'
  3. 6A. Hossain ▲ 72'
  4. 16M. Hossain ▲ 74'
  5. 17M. Hasan Royal ▲ 79'
  6. 21A. Islam
  7. 28F. Toha
  8. 30A. Habib
  9. 4M. Rana
  10. 24A. Ali
  11. 25S. Alam
  12. 20S. Juel
Abahani HLV: M. Haque
  1. 1M. Hasan Pritom
  2. 4Y. Khan
  3. 24A. Bablu
  4. 15K. Islam
  5. 5Shakil Hossain
  6. 3H. Murad
  7. 8M. Ridoy
  8. 19M. Ibrahim
  9. 21E. Islam Gazi ▼ 90'
  10. 16M. Khan
  11. 9S. Emon ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 23M. Islam ▲ 90'
  2. 26A. Molla ▲ 90'
  3. 18M. Pradhan
  4. 11J. Iqbal
  5. 30M. Marma
  6. 25A. Himel
  7. 33S. Ahmed
  8. 22S. Hossen
  9. 2S. Ahammad
  10. 27M. Faizullah
  11. 29T. Das
  12. 44Sabuz Hossain

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mohammedan SC
18 46 - 16 +30 42
2
Abahani
18 31 - 8 +23 35
3
Bashundhara Kings
18 45 - 15 +30 32
4
Rahmatgonj MFS
18 39 - 25 +14 30
5
Brothers Union
18 28 - 18 +10 27
6
Fortis
18 24 - 15 +9 27
7
Bangladesh Police
18 24 - 25 -1 27
8
Fakirerpool
18 23 - 54 -31 19
9
Dhaka Wanderers
18 14 - 55 -41 10
10
Abahani Chittagong
18 7 - 50 -43 3
Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu19
39Ghi được31
25Thủng lưới10
2.17Bàn thắng mỗi trận1.63
4Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn6
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu