Rahmatgonj MFS
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Abahani

Rahmatgonj MFS vs Abahani

Tỷ số chung cuộc: Rahmatgonj MFS 1-2 Abahani tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 24 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rahmatgonj MFS thắng 0, hòa 2, Abahani thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 2
Sân vận động
Shaheed Bir Sreshtho Flight Lieutenant Matiur Rahman Stadium, Munshiganj
Phong độ
LWWDW Rahmatgonj MFS
LWDWL Abahani
  1. 8' N. Mia
  2. 10' 0-1 D. Colindres
  3. 39' F. Fatkhulloev
  4. 44' S. Kholmatov
  5. 45' M. Rana
  6. HT0-1
  7. 46' K. Islam J. Hinestroza
  8. 59' Michael · S. Kholmatov 1-1
  9. 61' N. Mia
  10. 61' N. Mia
  11. 67' M. Al Amin M. Islam
  12. 72' 1-2 M. Hossain · P. Nworah
  13. 76' F. Fahim Getterson
  14. 87' M. Ridoy M. Hossain
  15. 90'+3 R. Karim F. Fahim
  16. FT1-2

Đội hình

Rahmatgonj MFS HLV: K. Ahmed Babu
  1. 22M. Alif
  2. 4S. Kholmatov
  3. 3S. Anny
  4. 5T. Hossain
  5. 18F. Fatkhulloev
  6. 12M. Islam ▼ 67'
  7. 29M. Sayde
  8. 10J. Hinestroza ▼ 46'
  9. 9Michael
  10. 17N. Mia
  11. 13I. Munna

Dự bị 12

  1. 11K. Islam ▲ 46'
  2. 21M. Al Amin ▲ 67'
  3. 28M. Toha
  4. 25S. Kumar
  5. 15A. Ali
  6. 1Mitul Hossain
  7. 32D. Sagor
  8. 7M. Shadhin
  9. 8M. Abdullah
  10. 20S. Juel
  11. 24R. Islam
  12. 2H. Nolok
Abahani HLV: Mário Lemos
  1. 1S. Alam
  2. 2S. Tripura
  3. 5R. Hasan
  4. 77R. Mia
  5. 22Yousef Mohammad
  6. 23P. Nworah
  7. 16S. Rana
  8. 12D. Colindres
  9. 6E. Mahmud
  10. 9Getterson ▼ 76'
  11. 20M. Hossain ▼ 87'

Dự bị 12

  1. 19F. Fahim ▲ 76'
  2. 8M. Ridoy ▲ 87'
  3. 4R. Karim ▲ 90'
  4. 11R. Uddin
  5. 24M. Bablu
  6. 15A. Molla
  7. 18M. Hasan Pritom
  8. 10N. Newaj Jibon
  9. 17M. Hasan
  10. 13P. Singh
  11. 21E. Kingsley
  12. 25A. Himel

Thống kê

14
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu27
18Ghi được61
39Thủng lưới28
0.78Bàn thắng mỗi trận2.26
5Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn19
13Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu