Abahani
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Rahmatgonj MFS

Abahani vs Rahmatgonj MFS

Tỷ số chung cuộc: Abahani 3-0 Rahmatgonj MFS tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 13 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani thắng 8, hòa 2, Rahmatgonj MFS thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 3
Trọng tài
A. Rahman
Phong độ
LWDWL Abahani
LWWDW Rahmatgonj MFS
  1. 30' R. Karim T. Hossain
  2. 37' Yellow Card
  3. 37' A. Shaeid
  4. 38' K. Islam M. Islam
  5. 40' Dori · D. Colindres 1-0
  6. 43' Dori · D. Colindres 2-0
  7. 45'+2 Dorielton
  8. 45'+1 Dori · N. Faisal 3-0
  9. HT3-0
  10. 46' M. Razaul Karim
  11. 69' N. Newaj Jibon
  12. 77' M. Hasan A. Shaeid
  13. 82' M. Shadhin S. Hossain
  14. 82' M. Shaharier Bappy M. Nayan
  15. 87' M. Hossain M. Rana
  16. FT3-0

Đội hình

Abahani HLV: Mário Lemos
  1. 1S. Alam
  2. 20M. Sheykhi Soleimani
  3. 5T. Hossain ▼ 30'
  4. 3N. Faisal
  5. 2S. Tripura
  6. 7M. Rana ▼ 87'
  7. 13A. Shaeid ▼ 77'
  8. 16S. Rana
  9. 12D. Colindres
  10. 9Dori
  11. 10N. Newaj Jibon

Dự bị 9

  1. 4R. Karim ▲ 30'
  2. 17M. Hasan ▲ 77'
  3. 19M. Hossain ▲ 87'
  4. 11R. Hossain
  5. 14M. Miah
  6. 18M. Pritom
  7. 15S. Ahmed
  8. 22A. Himel
  9. 24A. Tasin
Rahmatgonj MFS HLV: S. Jilani
  1. 22R. Tushar
  2. 3M. Faisal
  3. 2S. Asrorov
  4. 5M. Kiron
  5. 23L. Touré
  6. 16F. Rabbi
  7. 8S. Hossain ▼ 82'
  8. 12M. Islam ▼ 38'
  9. 14M. Nayan ▼ 82'
  10. 10S. Nwadialu
  11. 50T. Adjah

Dự bị 9

  1. 11K. Islam ▲ 38'
  2. 7M. Shadhin ▲ 82'
  3. 19M. Shaharier Bappy ▲ 82'
  4. 6M. Mezbah
  5. 27Z. Islam Babu
  6. 28M. Toha
  7. 17N. Mia
  8. 35M. Linkcon
  9. 4M. Tarak

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
22 53 - 21 +32 57
2
Abahani
22 55 - 31 +24 47
3
Saif
22 58 - 37 +21 37
4
Sheikh Jamal
22 34 - 31 +3 35
5
Mohammedan SC
22 39 - 26 +13 33
6
Sheikh Russel
22 35 - 31 +4 31
7
Abahani Chittagong
22 39 - 42 -3 31
8
Bangladesh Police
22 28 - 32 -4 30
9
Muktijoddha SKC
22 27 - 42 -15 19
10
Rahmatgonj MFS
22 33 - 46 -13 18
11
Baridhara
22 24 - 58 -34 14
12
Swadhinata KS
22 22 - 50 -28 10
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
68Ghi được38
41Thủng lưới49
2.43Bàn thắng mỗi trận1.46
8Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu