Rahmatgonj MFS
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Abahani

Rahmatgonj MFS vs Abahani

Tỷ số chung cuộc: Rahmatgonj MFS 1-2 Abahani tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rahmatgonj MFS thắng 0, hòa 2, Abahani thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 14
Sân vận động
Sylhet District Stadium, Sylhet
Trọng tài
A. Sarker
Phong độ
LWWDW Rahmatgonj MFS
LWDWL Abahani
  1. 14' 0-1 M. Hasan · Raphael Augusto
  2. 22' 0-2 J. Rana · Raphael Augusto
  3. 31' M. Islam M. Faisal
  4. 35' J. Sajeeb
  5. 42' S. Tripura
  6. HT0-2
  7. 60' M. Soleimani
  8. 70' S. Rana J. Rana
  9. 74' S. Hossain F. Rabbi
  10. 74' N. Shahed M. Nayan
  11. 78' Dori M. Hasan
  12. 83' K. Islam T. Adjah
  13. 90'+2 M. Mezbah · S. Nwadialu 1-2
  14. FT1-2

Đội hình

Rahmatgonj MFS HLV: S. Jilani
  1. 1M. Ziaur
  2. 3M. Faisal ▼ 31'
  3. 2S. Asrorov
  4. 33J. Sajeeb
  5. 5M. Kiron
  6. 23L. Touré
  7. 16F. Rabbi ▼ 74'
  8. 6M. Mezbah
  9. 14M. Nayan ▼ 74'
  10. 10S. Nwadialu
  11. 50T. Adjah ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 12M. Islam ▲ 31'
  2. 8S. Hossain ▲ 74'
  3. 26N. Shahed ▲ 74'
  4. 11K. Islam ▲ 83'
  5. 15A. Ali
  6. 7M. Shadhin
  7. 27Z. Islam Babu
  8. 21M. Al Amin
  9. 22R. Tushar
Abahani HLV: Mário Lemos
  1. 1S. Alam
  2. 20M. Sheykhi Soleimani
  3. 2S. Tripura
  4. 17M. Hasan ▼ 78'
  5. 80Raphael Augusto
  6. 7J. Rana ▼ 70'
  7. 13A. Shaeid
  8. 11R. Hossain
  9. 12D. Colindres
  10. 4R. Karim
  11. 3N. Faisal

Dự bị 9

  1. 16S. Rana ▲ 70'
  2. 9Dori ▲ 78'
  3. 15S. Ahmed
  4. 19M. Hossain
  5. 25S. Hossen
  6. 14M. Miah
  7. 10N. Newaj Jibon
  8. 18M. Hasan Pritom
  9. 5T. Hossain Badsha

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
22 53 - 21 +32 57
2
Abahani
22 55 - 31 +24 47
3
Saif
22 58 - 37 +21 37
4
Sheikh Jamal
22 34 - 31 +3 35
5
Mohammedan SC
22 39 - 26 +13 33
6
Sheikh Russel
22 35 - 31 +4 31
7
Abahani Chittagong
22 39 - 42 -3 31
8
Bangladesh Police
22 28 - 32 -4 30
9
Muktijoddha SKC
22 27 - 42 -15 19
10
Rahmatgonj MFS
22 33 - 46 -13 18
11
Baridhara
22 24 - 58 -34 14
12
Swadhinata KS
22 22 - 50 -28 10
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
38Ghi được68
49Thủng lưới41
1.46Bàn thắng mỗi trận2.43
4Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu