Abahani vs Rahmatgonj MFS
Tỷ số chung cuộc: Abahani 4-0 Rahmatgonj MFS tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 14 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani thắng 8, hòa 2, Rahmatgonj MFS thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 13
- Sân vận động
- Comilla Stadium, Comilla
- Phong độ
- LWDWL Abahani
- LWWDW Rahmatgonj MFS
- 17' D. Colindres11m 1-0
- 19' M. H. Royel
- 45'+3 P. Nworah
- HT1-0
- 46' ▲ M. Islam ▼ M. Sayde
- 46' ▲ I. Munna ▼ H. Nolok
- 59' N. Newaj Jibon · D. Colindres 2-0
- 65' ▲ S. Newaz ▼ U. Diallo
- 67' ▲ R. Howleder ▼ S. Anny
- 73' ▲ R. Uddin ▼ N. Newaj Jibon
- 73' ▲ F. Fahim ▼ P. Nworah
- 79' D. Colindres · Raphael Augusto 3-0
- 84' ▲ P. Singh ▼ M. Hasan
- 84' ▲ M. Hossain ▼ Raphael Augusto
- 85' ▲ J. Sajeeb ▼ S. Kholmatov
- 87' ▲ M. Mredha ▼ R. Mia
- 90'+5 D. Colindres · M. Mredha 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1S. Alam
- 2S. Tripura
- 17M. Hasan ▼ 84'
- 77R. Mia ▼ 87'
- 22Yousef Mohammad
- 80Raphael Augusto ▼ 84'
- 23P. Nworah ▼ 73'
- 8M. Ridoy
- 12D. Colindres
- 4R. Karim
- 10N. Newaj Jibon ▼ 73'
Dự bị 12
- 11R. Uddin ▲ 73'
- 19F. Fahim ▲ 73'
- 13P. Singh ▲ 84'
- 20M. Hossain ▲ 84'
- 29M. Mredha ▲ 87'
- 3N. Faisal
- 24M. Bablu
- 6E. Mahmud
- 16S. Rana
- 21E. Kingsley
- 18M. Hasan Pritom
- 15A. Molla
- 1Mitul Hossain
- 4S. Kholmatov ▼ 85'
- 3S. Anny ▼ 67'
- 5T. Hossain
- 2H. Nolok ▼ 46'
- 90P. Ebimobowei
- 29M. Sayde ▼ 46'
- 63B. Shodiev
- 45U. Diallo ▼ 65'
- 11K. Islam
- 17N. Mia
Dự bị 12
- 12M. Islam ▲ 46'
- 13I. Munna ▲ 46'
- 14S. Newaz ▲ 65'
- 19R. Howleder ▲ 67'
- 33J. Sajeeb ▲ 85'
- 22M. Alif
- 28M. Toha
- 7M. Shadhin
- 21M. Al Amin
- 30A. Hossain
- 15A. Ali
- 20S. Juel
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 51 - 13 | +38 | 55 | |
| 2 | 20 | 45 - 18 | +27 | 40 | |
| 3 | 20 | 39 - 21 | +18 | 35 | |
| 4 | 20 | 38 - 21 | +17 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 30 | +3 | 30 | |
| 6 | 20 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 7 | 20 | 23 - 25 | -2 | 23 | |
| 8 | 20 | 26 - 35 | -9 | 21 | |
| 9 | 20 | 15 - 31 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 19 - 42 | -23 | 15 | |
| 11 | 20 | 10 - 56 | -46 | 5 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu23
61Ghi được18
28Thủng lưới39
2.26Bàn thắng mỗi trận0.78
9Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn10
34Hiệp hai13