Fortis vs Bashundhara Kings
Tỷ số chung cuộc: Fortis 1-1 Bashundhara Kings tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Fortis thắng 0, hòa 2, Bashundhara Kings thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 8
- Sân vận động
- Bashundhara Kings Arena, Dhaka
- Phong độ
- WDDWW Fortis
- WWLLL Bashundhara Kings
- 11' 0-1 T. Barman · Miguel Figueira
- 30' A. Fahad
- 38' R. Hossain
- HT0-1
- 46' ▲ F. Mona ▼ A. Fahad
- 57' ▲ M. Abdullah ▼ S. Nijum
- 57' ▲ P. Babou ▼ O. Sarr
- 63' M. Abdullah · K. Marma Aky 1-1
- 65' S. Rana
- 68' ▲ Mohamed Sohel Rana ▼ Sohel Rana
- 68' ▲ R. Islam ▼ M. Jony
- 70' N. Mia
- 75' ▲ R. Hossen Rahul ▼ F. Ahmed Fahim
- 90'+10 ▲ M. Rokey ▼ N. Mia
- FT1-1
Đội hình
- 25S. Jahan
- 12N. Mia ▼ 90'
- 5J. Jumayev
- 2A. Sajib
- 24K. Marma Aky
- 15E. Jallow
- 17V. Hryshyn
- 13A. Fahad ▼ 46'
- 18S. Nijum ▼ 57'
- 19P. Ahmed Nova
- 9O. Sarr ▼ 57'
Dự bị 12
- 6F. Mona ▲ 46'
- 33M. Abdullah ▲ 57'
- 10P. Babou ▲ 57'
- 4M. Rokey ▲ 90'
- 16R. Islam Rashed
- 3S. Anny
- 11S. Roni
- 22S. Kumar Ray
- 20Mazharul Islam
- 31M. Fakir
- 21R. Sagor
- 1A. Hossen
- 50M. Hasan Srabon
- 4T. Barman
- 22S. Uddin
- 2I. Ejeh
- 17Sohel Rana ▼ 68'
- 95Fernandes
- 8Miguel Figueira
- 44S. Hossen
- 37M. Jony ▼ 68'
- 11F. Ahmed Fahim ▼ 75'
- 7Rakib Hossain
Dự bị 12
- 6Mohamed Sohel Rana ▲ 68'
- 23R. Islam ▲ 68'
- 19R. Hossen Rahul ▲ 75'
- 28Y. Ali
- 1A. Rahman
- 52I. Hossen
- 90R. Mollah
- 30Mehedi Hasan
- 5T. Badsha
- 69Mahmudul Hasan
- 29M. Ahmed
- 18J. Hossen
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 46 - 16 | +30 | 42 | |
| 2 | 18 | 31 - 8 | +23 | 35 | |
| 3 | 18 | 45 - 15 | +30 | 32 | |
| 4 | 18 | 39 - 25 | +14 | 30 | |
| 5 | 18 | 28 - 18 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 24 - 15 | +9 | 27 | |
| 7 | 18 | 24 - 25 | -1 | 27 | |
| 8 | 18 | 23 - 54 | -31 | 19 | |
| 9 | 18 | 14 - 55 | -41 | 10 | |
| 10 | 18 | 7 - 50 | -43 | 3 |
Xuống hạng
So sánh
18Trận đấu22
24Ghi được48
15Thủng lưới23
1.33Bàn thắng mỗi trận2.18
5Giữ sạch lưới8
5Trên 2.5 bàn10
14Hiệp hai23