Fortis
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bashundhara Kings

Fortis vs Bashundhara Kings

Tỷ số chung cuộc: Fortis 0-1 Bashundhara Kings tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Fortis thắng 0, hòa 2, Bashundhara Kings thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 12
Phong độ
WDDWW Fortis
WWLLL Bashundhara Kings
  1. 23' 0-1 Miguel Figueira · Dori
  2. 40' Dorielton
  3. 40' B. Ghosh
  4. 40' S. M. Hossain
  5. HT0-1
  6. 63' R. Jisan N. Mia
  7. 63' R. Islam S. Anny
  8. 73' Rimon Hossain Mohamed Sohel Rana
  9. 83' D. Alam M. Sourav
  10. 87' R. Islam R. Hossain
  11. 90'+3 T. Barman
  12. 90' M. Mamun F. Mona
  13. FT0-1

Đội hình

Fortis HLV: M. Kaisar
  1. 22S. Ray
  2. 3S. Anny ▼ 63'
  3. 12N. Mia ▼ 63'
  4. 4S. Hossain
  5. 5J. Jumayev
  6. 2A. Omar
  7. 17V. Hryshyn
  8. 20M. Sourav ▼ 83'
  9. 21F. Mona ▼ 90'
  10. 10P. Babou
  11. 31O. Sarr

Dự bị 11

  1. 26R. Jisan ▲ 63'
  2. 16R. Islam ▲ 87'
  3. 23D. Alam ▲ 83'
  4. 8M. Mamun ▲ 90'
  5. 9A. Bappy
  6. 18S. Nijum
  7. 1A. Hossan
  8. 32S. Jahan
  9. 29S. Das
  10. 28M. Khan
  11. 75M. Shahajan Ali
Bashundhara Kings HLV: Óscar Bruzón
  1. 1A. Rahman
  2. 44B. Yuldashov
  3. 4T. Barman
  4. 22S. Uddin
  5. 12B. Ghosh
  6. 77A. Gafurov
  7. 7M. Miah Zoni
  8. 6Mohamed Sohel Rana ▼ 73'
  9. 8Miguel Figueira
  10. 9Dori
  11. 20R. Hossain ▼ 87'

Dự bị 12

  1. 71Rimon Hossain ▲ 73'
  2. 23R. Islam ▲ 87'
  3. 15B. Ahamed
  4. 18J. Hossen
  5. 2Y. Arafat
  6. 11T. Sabuz
  7. 52S. Hossen
  8. 5T. Badsha
  9. 37M. Rahman Jony
  10. 50M. Hasan Srabon
  11. 33S. Morsalin
  12. 19M. Ibrahim

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
18 49 - 13 +36 45
2
Mohammedan SC
18 40 - 17 +23 35
3
Abahani
18 34 - 22 +12 32
4
Bangladesh Police
18 23 - 19 +4 26
5
Fortis
18 21 - 23 -2 24
6
Sheikh Russel
18 20 - 24 -4 19
7
Abahani Chittagong
18 22 - 29 -7 19
8
Sheikh Jamal
18 14 - 24 -10 17
9
Rahmatgonj MFS
18 19 - 26 -7 16
10
Brothers Union
18 21 - 66 -45 7
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu28
24Ghi được65
26Thủng lưới25
1.09Bàn thắng mỗi trận2.32
6Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn17
12Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu