Bashundhara Kings vs Fortis
Tỷ số chung cuộc: Bashundhara Kings 4-1 Fortis tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Bashundhara Kings thắng 7, hòa 2, Fortis thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 13
- Sân vận động
- Bashundhara Sports Complex, Dhaka
- Phong độ
- WWLLL Bashundhara Kings
- WDDWW Fortis
- 18' A. Omar
- 32' S. Mia
- 33' Robinho 1-0
- 45'+6 M. B. Uddin
- 45'+3 Robinho11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Alam ▼ B. Uddin
- 57' Figueira
- 59' Dori · Miguel Figueira 3-0
- 68' ▲ K. Rabbi ▼ A. Omar
- 70' Dori · Robinho 4-0
- 74' ▲ S. Islam ▼ A. Rahman Zico
- 74' ▲ M. Mia ▼ T. Sabuz
- 76' ▲ R. Islam ▼ M. Rahman
- 76' ▲ S. Islam ▼ M. Sourav
- 79' ▲ M. Miah Zoni ▼ S. Rana
- 79' ▲ M. Kiron ▼ T. Barman
- 83' Y. Arafat
- 90'+4 ▲ T. Islam ▼ P. Babou
- 90'+3 4-1 G. Joof
- FT4-1
Đội hình
- 1A. Rahman Zico ▼ 74'
- 5T. Badsha
- 4T. Barman ▼ 79'
- 77A. Gafurov
- 12B. Ghosh
- 2Y. Arafat
- 17S. Rana ▼ 79'
- 8Miguel Figueira
- 9Dori
- 11T. Sabuz ▼ 74'
- 10Robinho
Dự bị 12
- 30S. Islam ▲ 76'
- 29M. Mia ▲ 74'
- 7M. Miah Zoni ▲ 79'
- 66M. Kiron ▲ 79'
- 99S. Reza
- 36H. Remon
- 33S. Morsalin
- 13A. Rahman Fahad
- 52S. Hossen
- 71Rimon Hossain
- 27M. Hasan
- 25S. Sakhil
- 30M. Marma
- 4Danilo Quipapá
- 44S. Hossain
- 3A. Islam
- 2Shahin Mia
- 66A. Omar ▼ 68'
- 20M. Sourav ▼ 76'
- 17M. Rahman ▼ 76'
- 70P. Babou ▼ 90'
- 77G. Joof
- 27B. Uddin ▼ 46'
Dự bị 12
- 23D. Alam ▲ 46'
- 7K. Rabbi ▲ 68'
- 18R. Islam ▲ 76'
- 16S. Islam ▲ 76'
- 19T. Islam ▲ 90'
- 21J. Alam
- 8M. Mamun
- 6M. Nira
- 15J. Khan
- 25A. Hossan
- 11S. Rony
- 13J. Dipu
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 51 - 13 | +38 | 55 | |
| 2 | 20 | 45 - 18 | +27 | 40 | |
| 3 | 20 | 39 - 21 | +18 | 35 | |
| 4 | 20 | 38 - 21 | +17 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 30 | +3 | 30 | |
| 6 | 20 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 7 | 20 | 23 - 25 | -2 | 23 | |
| 8 | 20 | 26 - 35 | -9 | 21 | |
| 9 | 20 | 15 - 31 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 19 - 42 | -23 | 15 | |
| 11 | 20 | 10 - 56 | -46 | 5 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu23
70Ghi được27
26Thủng lưới30
2.19Bàn thắng mỗi trận1.17
15Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn7
35Hiệp hai19