Bashundhara Kings
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Fortis

Bashundhara Kings vs Fortis

Tỷ số chung cuộc: Bashundhara Kings 3-1 Fortis tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 12 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Bashundhara Kings thắng 7, hòa 2, Fortis thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 3
Sân vận động
Bashundhara Kings Arena, Dhaka
Phong độ
WWLLL Bashundhara Kings
WDDWW Fortis
  1. 9' R. Hossain · Sohel Rana 1-0
  2. 13' 1-1 T. Kaziphản lưới
  3. 21' Dori 2-1
  4. 27' Dorielton
  5. HT2-1
  6. 62' D. Alam M. Sourav
  7. 71' Rimon Hossain M. Ibrahim
  8. 72' S. Anny R. Islam
  9. 72' A. Bappy A. Akash
  10. 77' Rimon Hossain · Robinho 3-1
  11. 78' T. Barman B. Ghosh
  12. 80' M. Khan F. Mona
  13. 87' S. Hossen S. Uddin
  14. 87' M. Miah Zoni Sohel Rana
  15. 87' M. Rahman Jony R. Hossain
  16. FT3-1

Đội hình

Bashundhara Kings HLV: Óscar Bruzón
  1. 50M. Hasan Srabon
  2. 44B. Yuldashov
  3. 40T. Kazi
  4. 22S. Uddin ▼ 87'
  5. 12B. Ghosh ▼ 78'
  6. 17Sohel Rana ▼ 87'
  7. 8Miguel Figueira
  8. 9Dori
  9. 10Robinho
  10. 19M. Ibrahim ▼ 71'
  11. 20R. Hossain ▼ 87'

Dự bị 12

  1. 71Rimon Hossain ▲ 71'
  2. 4T. Barman ▲ 78'
  3. 52S. Hossen ▲ 87'
  4. 7M. Miah Zoni ▲ 87'
  5. 37M. Rahman Jony ▲ 87'
  6. 2Y. Arafat
  7. 5T. Badsha
  8. 15B. Ahamed
  9. 18J. Hossen
  10. 29M. Miah
  11. 1A. Rahman
  12. 21A. Rahman Sojib
Fortis HLV: M. Kaisar
  1. 1A. Hossan
  2. 16R. Islam ▼ 72'
  3. 6M. Nira
  4. 4S. Hossain
  5. 5J. Jumayev
  6. 17V. Hryshyn
  7. 20M. Sourav ▼ 62'
  8. 21F. Mona ▼ 80'
  9. 10P. Babou
  10. 31O. Sarr
  11. 19A. Akash ▼ 72'

Dự bị 12

  1. 23D. Alam ▲ 62'
  2. 3S. Anny ▲ 72'
  3. 9A. Bappy ▲ 72'
  4. 28M. Khan ▲ 80'
  5. 29S. Das
  6. 15M. Roman
  7. 13S. Reza
  8. 8M. Mamun
  9. 26R. Jisan
  10. 24K. Marma Aky
  11. 22S. Ray
  12. 2A. Omar

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
18 49 - 13 +36 45
2
Mohammedan SC
18 40 - 17 +23 35
3
Abahani
18 34 - 22 +12 32
4
Bangladesh Police
18 23 - 19 +4 26
5
Fortis
18 21 - 23 -2 24
6
Sheikh Russel
18 20 - 24 -4 19
7
Abahani Chittagong
18 22 - 29 -7 19
8
Sheikh Jamal
18 14 - 24 -10 17
9
Rahmatgonj MFS
18 19 - 26 -7 16
10
Brothers Union
18 21 - 66 -45 7
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu22
65Ghi được24
25Thủng lưới26
2.32Bàn thắng mỗi trận1.09
10Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn11
32Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu