Fortis
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Bashundhara Kings

Fortis vs Bashundhara Kings

Tỷ số chung cuộc: Fortis 0-2 Bashundhara Kings tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 23 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Fortis thắng 0, hòa 2, Bashundhara Kings thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 2
Phong độ
WDDWW Fortis
WWLLL Bashundhara Kings
  1. 31' T. Kazi
  2. 45'+3 0-1 Miguel Figueira · Robinho
  3. HT0-1
  4. 46' T. Islam J. Khan
  5. 51' 0-2 A. Islamphản lưới
  6. 62' J. Alam R. Islam
  7. 76' S. Rana M. Miah Zoni
  8. 79' Y. Arafat Rimon Hossain
  9. 79' T. Badsha T. Kazi
  10. 81' S. Islam M. Rahman
  11. 87' B. Ghosh S. Uddin
  12. 87' M. Mia Rakib Hossain
  13. FT0-2

Đội hình

Fortis HLV: M. Kaisar
  1. 30M. Marma
  2. 4Danilo Quipapá
  3. 44S. Hossain
  4. 3A. Islam
  5. 2Shahin Mia
  6. 5Thiago Bonfim
  7. 17M. Rahman ▼ 81'
  8. 10Luiz Júnior
  9. 9Amiruddin Sharifi
  10. 15J. Khan ▼ 46'
  11. 18R. Islam ▼ 62'

Dự bị 6

  1. 19T. Islam ▲ 46'
  2. 21J. Alam ▲ 62'
  3. 16S. Islam ▲ 81'
  4. 11S. Rony
  5. 22S. Ray
  6. 66A. Omar
Bashundhara Kings HLV: Óscar Bruzón
  1. 1A. Rahman Zico
  2. 4T. Barman
  3. 77A. Gafurov
  4. 40T. Kazi ▼ 79'
  5. 22S. Uddin ▼ 87'
  6. 7M. Miah Zoni ▼ 76'
  7. 8Miguel Figueira
  8. 9Dori
  9. 10Robinho
  10. 20Rakib Hossain ▼ 87'
  11. 71Rimon Hossain ▼ 87'

Dự bị 12

  1. 17S. Rana ▲ 76'
  2. 5T. Badsha ▲ 79'
  3. 2Y. Arafat ▲ 79'
  4. 12B. Ghosh ▲ 87'
  5. 29M. Mia ▲ 87'
  6. 55M. Atikuzzaman
  7. 25S. Sakhil
  8. 99S. Reza
  9. 52S. Hossen
  10. 33S. Morsalin
  11. 11T. Sabuz
  12. 36H. Remon

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu32
27Ghi được70
30Thủng lưới26
1.17Bàn thắng mỗi trận2.19
6Giữ sạch lưới15
7Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu