Rahmatgonj MFS vs Mohammedan SC
Tỷ số chung cuộc: Rahmatgonj MFS 1-3 Mohammedan SC tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 10 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rahmatgonj MFS thắng 2, hòa 2, Mohammedan SC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 7
- Sân vận động
- Shaheed Bir Sreshtho Flight Lieutenant Matiur Rahman Stadium, Munshiganj
- Phong độ
- LWWDW Rahmatgonj MFS
- DWLDW Mohammedan SC
- 16' ▲ Mostafa Kahraba ▼ F. Tetteh
- 27' R. Ahmed
- 34' ▲ T. Hossain ▼ R. Islam Sagor
- 40' M. Muzaffarov
- 44' N. Jibon
- 45' M. Jewel
- 45'+4 A. Agbaji
- 45'+1 0-1 R. Ahmed · M. Hasan
- HT0-1
- 46' ▲ M. Rakib ▼ M. Mia
- 60' ▲ A. Hossain ▼ R. Ahmed
- 62' ▲ K. Islam ▼ N. Newaj Jibon
- 62' ▲ R. Hasan ▼ I. Siddikzhonov
- 64' 0-2 S. Diabate · A. Hossain
- 69' 0-3 S. Emmanuel · M. Muzaffarov
- 75' ▲ R. Uddin ▼ S. Emmanuel
- 86' ▲ J. Abedin ▼ M. Alam
- 86' ▲ M. Coulidiati ▼ M. Hasan
- 86' S. Boateng 1-3
- 87' T. Hossain
- FT1-3
Đội hình
- 30A. Habib
- 26I. Alam Shakil
- 15T. Uddin
- 32R. Islam Sagor ▼ 34'
- 2I. Siddikzhonov ▼ 62'
- 7M. Sayde
- 19R. Howladar
- 5M. Oshie
- 10N. Newaj Jibon ▼ 62'
- 18S. Boateng
- 11F. Tetteh ▼ 16'
Dự bị 12
- 98Mostafa Kahraba ▲ 16'
- 14T. Hossain ▲ 34'
- 9K. Islam ▲ 62'
- 27R. Hasan ▲ 62'
- 28F. Toha
- 22S. Kumar Das
- 6A. Hossain ▲ 60'
- 3M. Kiron
- 17M. Hasan Royal
- 4M. Rana
- 8I. Munna
- 1M. Alif
- 1Sujon Hossain
- 4M. Hasan ▼ 86'
- 5E. Agbaji
- 6J. Hasan
- 31M. Alam ▼ 86'
- 17M. Muzaffarov
- 24A. Haque Asif
- 16M. Mia ▼ 46'
- 38R. Ahmed ▼ 60'
- 37S. Emmanuel ▼ 75'
- 10S. Diabate
Dự bị 12
- 7M. Rakib ▲ 46'
- 11A. Hossain ▲ 60'
- 9R. Uddin ▲ 75'
- 27J. Abedin ▲ 86'
- 3M. Coulidiati ▲ 86'
- 28H. Babu
- 20M. Islam Moin
- 22S. Al Hasan
- 33I. Hossain Mahin
- 2S. Islam
- 19E. Raihan
- 8Sanowar Hossain
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 46 - 16 | +30 | 42 | |
| 2 | 18 | 31 - 8 | +23 | 35 | |
| 3 | 18 | 45 - 15 | +30 | 32 | |
| 4 | 18 | 39 - 25 | +14 | 30 | |
| 5 | 18 | 28 - 18 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 24 - 15 | +9 | 27 | |
| 7 | 18 | 24 - 25 | -1 | 27 | |
| 8 | 18 | 23 - 54 | -31 | 19 | |
| 9 | 18 | 14 - 55 | -41 | 10 | |
| 10 | 18 | 7 - 50 | -43 | 3 |
Xuống hạng
So sánh
18Trận đấu18
39Ghi được46
25Thủng lưới16
2.17Bàn thắng mỗi trận2.56
4Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai25