Rahmatgonj MFS vs Mohammedan SC
Tỷ số chung cuộc: Rahmatgonj MFS 1-5 Mohammedan SC tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 8 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rahmatgonj MFS thắng 2, hòa 2, Mohammedan SC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 11
- Sân vận động
- Sylhet District Stadium, Sylhet
- Trọng tài
- B. Barua
- Phong độ
- LWWDW Rahmatgonj MFS
- DWLDW Mohammedan SC
- 23' ▲ S. Emon ▼ M. Masud Rana
- 33' 0-1 S. Diabate · S. Emon
- 36' P. Tetteh
- 41' ▲ M. Habib ▼ M. Sujon
- 41' 0-2 M. Mona · S. Emon
- 45'+2 T. Adjah · A. Ali 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ K. Titu ▼ M. Ziaur
- 48' 1-3 S. Diabate · A. Reardon
- 51' 1-4 S. Diabate · S. Hossain
- 56' ▲ M. Islam ▼ A. Ali
- 56' ▲ S. Hossain ▼ F. Rabbi
- 62' M. Habib
- 70' 1-5 J. Iqbal · S. Diabate
- 77' ▲ M. Toha ▼ K. Islam
- 78' ▲ J. Sajeeb ▼ S. Asrorov
- 80' ▲ U. Moneke ▼ M. Mona
- 80' ▲ E. Khan ▼ S. Hossain
- 80' ▲ M. Hossain ▼ J. Iqbal
- FT1-5
Đội hình
- 1M. Ziaur ▼ 46'
- 3M. Faisal
- 2S. Asrorov ▼ 78'
- 5M. Kiron
- 23L. Touré
- 16F. Rabbi ▼ 56'
- 15A. Ali ▼ 56'
- 14M. Nayan
- 10S. Nwadialu
- 11K. Islam ▼ 77'
- 50T. Adjah
Dự bị 9
- 25K. Titu ▲ 46'
- 12M. Islam ▲ 56'
- 8S. Hossain ▲ 56'
- 28M. Toha ▲ 77'
- 33J. Sajeeb ▲ 78'
- 20M. Ahmed
- 4M. Tarak
- 27Z. Islam Babu
- 7M. Shadhin
- 30M. Sujon ▼ 41'
- 5J. Mecinovikj
- 4A. Reardon
- 21M. Mona ▼ 80'
- 3R. Hossain
- 2M. Masud Rana ▼ 23'
- 11J. Iqbal ▼ 80'
- 12S. Hossain ▼ 80'
- 24A. Haque Asif
- 10S. Diabate
- 27M. Ballu
Dự bị 9
- 18S. Emon ▲ 23'
- 1M. Habib ▲ 41'
- 16U. Moneke ▲ 80'
- 32E. Khan ▲ 80'
- 19M. Hossain ▲ 80'
- 6A. Hossain
- 8M. Bapari
- 20S. Shamsud
- 14A. Molla
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 53 - 21 | +32 | 57 | |
| 2 | 22 | 55 - 31 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 58 - 37 | +21 | 37 | |
| 4 | 22 | 34 - 31 | +3 | 35 | |
| 5 | 22 | 39 - 26 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 35 - 31 | +4 | 31 | |
| 7 | 22 | 39 - 42 | -3 | 31 | |
| 8 | 22 | 28 - 32 | -4 | 30 | |
| 9 | 22 | 27 - 42 | -15 | 19 | |
| 10 | 22 | 33 - 46 | -13 | 18 | |
| 11 | 22 | 24 - 58 | -34 | 14 | |
| 12 | 22 | 22 - 50 | -28 | 10 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu28
38Ghi được59
49Thủng lưới34
1.46Bàn thắng mỗi trận2.11
4Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai24