Rahmatgonj MFS
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Mohammedan SC

Rahmatgonj MFS vs Mohammedan SC

Tỷ số chung cuộc: Rahmatgonj MFS 1-1 Mohammedan SC tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 9 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rahmatgonj MFS thắng 2, hòa 2, Mohammedan SC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 7
Sân vận động
Shaheed Bir Sreshtho Flight Lieutenant Matiur Rahman Stadium, Munshiganj
Phong độ
LWWDW Rahmatgonj MFS
DWLDW Mohammedan SC
  1. 27' D. Ceesay · S. Konney 1-0
  2. 30' M. Hossain
  3. HT1-0
  4. 46' J. Iqbal M. Molla
  5. 46' O. Babu M. Ballu
  6. 83' M. Al Amin A. Hossain
  7. 83' A. Hossain S. Emon
  8. 83' K. Rahad K. Islam
  9. 84' M. Al Amin
  10. 84' D. Ceesay
  11. 86' 1-1 M. Muzaffarov11m
  12. 90'+9 M. Nayeem
  13. FT1-1

Đội hình

Rahmatgonj MFS HLV: S. Rahman
  1. 30M. Nayem
  2. 77I. Toshpo‘latov
  3. 15S. Tripura
  4. 3M. Rokey
  5. 5M. Tarek
  6. 19R. Howlader
  7. 6A. Hossain ▼ 83'
  8. 8A. Hossain ▼ 83'
  9. 18D. Ceesay
  10. 23E. Boateng
  11. 10S. Konney

Dự bị 12

  1. 14M. Al Amin ▲ 83'
  2. 1M. Alif
  3. 26M. Chowdhury
  4. 29S. Sarker
  5. 27J. Rana
  6. 16N. Rasel
  7. 4I. Shakil
  8. 12M. Nahian
  9. 28M. Toha
  10. 20S. Juel
  11. 7M. Sayde
  12. 32R. Sagor
Mohammedan SC HLV: A. Ahmed
  1. 1Sujon Hossain
  2. 4M. Hasan
  3. 3K. Islam ▼ 83'
  4. 5E. Agbaji
  5. 26H. Murad
  6. 17M. Muzaffarov
  7. 7M. Ballu ▼ 46'
  8. 14M. Molla ▼ 46'
  9. 37S. Emmanuel
  10. 10S. Diabate
  11. 9S. Emon ▼ 83'

Dự bị 12

  1. 11J. Iqbal ▲ 46'
  2. 21O. Babu ▲ 46'
  3. 12A. Hossain ▲ 83'
  4. 32K. Rahad ▲ 83'
  5. 16M. Mia
  6. 30A. Hossen
  7. 18S. Dewan
  8. 31M. Alam
  9. 35J. Hasan
  10. 15A. Kabir Rana
  11. 2M. Sazal Islam
  12. 22S. Al Hasan

Thống kê

04
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
18 49 - 13 +36 45
2
Mohammedan SC
18 40 - 17 +23 35
3
Abahani
18 34 - 22 +12 32
4
Bangladesh Police
18 23 - 19 +4 26
5
Fortis
18 21 - 23 -2 24
6
Sheikh Russel
18 20 - 24 -4 19
7
Abahani Chittagong
18 22 - 29 -7 19
8
Sheikh Jamal
18 14 - 24 -10 17
9
Rahmatgonj MFS
18 19 - 26 -7 16
10
Brothers Union
18 21 - 66 -45 7
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu22
32Ghi được51
31Thủng lưới21
1.33Bàn thắng mỗi trận2.32
8Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu