Mohammedan SC vs Rahmatgonj MFS
Tỷ số chung cuộc: Mohammedan SC 3-3 Rahmatgonj MFS tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 17 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mohammedan SC thắng 6, hòa 2, Rahmatgonj MFS thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 16
- Sân vận động
- Mymensingh Stadium, Mymensingh
- Phong độ
- DWLDW Mohammedan SC
- LWWDW Rahmatgonj MFS
- 5' J. Iqbal 1-0
- 10' I. Toshpulatov
- 21' S. Diabate · S. Emmanuel 2-0
- 34' 2-1 E. Boateng · M. Sayde
- 41' 2-2 S. Konney11m
- HT2-2
- 46' ▲ S. Topu ▼ K. Islam
- 46' ▲ S. Emon ▼ J. Iqbal
- 46' ▲ M. Alif ▼ M. Nayem
- 61' ▲ A. Hossain ▼ M. Sayde
- 64' A. Hossain
- 65' 2-3 S. Konney · E. Boateng
- 70' S. Emon
- 76' ▲ M. Mia ▼ M. Ballu
- 76' ▲ S. Dewan ▼ A. Hossain
- 83' ▲ N. Rasel ▼ A. Hossain
- 84' S. Diabate
- 85' S. Tripura
- 90'+7 S. Diabate · M. Mia 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 22S. Al Hasan
- 4M. Hasan
- 3K. Islam ▼ 46'
- 5E. Agbaji
- 31M. Alam
- 17M. Muzaffarov
- 7M. Ballu ▼ 76'
- 37S. Emmanuel
- 10S. Diabate
- 11J. Iqbal ▼ 46'
- 12A. Hossain ▼ 83'
Dự bị 12
- 29S. Topu ▲ 46'
- 9S. Emon ▲ 46'
- 16M. Mia ▲ 76'
- 18S. Dewan ▲ 76'
- 1Sujon Hossain
- 21O. Babu
- 24A. Haque Asif
- 15A. Kabir Rana
- 8Sanowar Hossain
- 30A. Hossen
- 35J. Hasan
- 2M. Sazal Islam
- 30M. Nayem ▼ 46'
- 77I. Toshpo‘latov
- 15S. Tripura
- 3M. Rokey
- 19R. Howlader
- 32R. Sagor
- 2I. Siddikjonov
- 6A. Hossain ▼ 83'
- 7M. Sayde ▼ 61'
- 23E. Boateng
- 10S. Konney
Dự bị 12
- 1M. Alif ▲ 46'
- 8A. Hossain ▲ 61'
- 16N. Rasel ▲ 83'
- 4I. Shakil
- 20S. Juel
- 5M. Tarek
- 26M. Chowdhury
- 28M. Toha
- 17S. Mia
- 27J. Rana
- 14M. Al Amin
- 22S. Kumar
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 49 - 13 | +36 | 45 | |
| 2 | 18 | 40 - 17 | +23 | 35 | |
| 3 | 18 | 34 - 22 | +12 | 32 | |
| 4 | 18 | 23 - 19 | +4 | 26 | |
| 5 | 18 | 21 - 23 | -2 | 24 | |
| 6 | 18 | 20 - 24 | -4 | 19 | |
| 7 | 18 | 22 - 29 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 9 | 18 | 19 - 26 | -7 | 16 | |
| 10 | 18 | 21 - 66 | -45 | 7 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu24
51Ghi được32
21Thủng lưới31
2.32Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai15