Mohammedan SC vs Rahmatgonj MFS
Tỷ số chung cuộc: Mohammedan SC 7-0 Rahmatgonj MFS tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 2 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mohammedan SC thắng 6, hòa 2, Rahmatgonj MFS thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 22
- Sân vận động
- Comilla Stadium, Comilla
- Trọng tài
- A. Rahman
- Phong độ
- DWLDW Mohammedan SC
- LWWDW Rahmatgonj MFS
- 5' M. Tarak
- 17' A. H. Asif 1-0
- 33' S. Diabate · J. Iqbal 2-0
- 35' R. Hossain
- 37' M. H. Kiron
- 40' U. Moneke · S. Morsalin 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ M. Mamun ▼ F. Rabbi
- 46' ▲ M. Toha ▼ K. A. Islam
- 49' A. Molla
- 51' M. Tarak
- 51' M. Tarak
- 56' ▲ M. Shadhin ▼ J. Sajeeb
- 60' ▲ M. Mona ▼ A. Hossain
- 67' S. Diabate · U. Moneke 4-0
- 75' ▲ M. M. Uddin ▼ M. Shaharier Bappy
- 77' S. Diabate · J. Iqbal 5-0
- 79' S. Diabate 6-0
- 81' ▲ M. Habib ▼ S. Al-Hasan
- 81' ▲ Z. Hossain ▼ A. Hossain
- 82' ▲ U. Moneke ▼ S. Hossain
- 88' ▲ A. H. Asif ▼ S. G. Newaz
- 88' ▲ J. Iqbal ▼ M. A. Hossain
- 90'+4 S. Hossain · M. A. Hossain 7-0
- FT7-0
Đội hình
- 13M. Habib
- 5J. Mecinovikj
- 14A. Molla
- 21M. Mona
- 25M. Fahim
- 3R. Hossain
- 11J. Iqbal
- 16U. Moneke
- 24A. Haque Asif
- 39S. Morsalin
- 10S. Diabate
Dự bị 9
- 6A. Hossain
- 22S. Al-Hasan
- 19M. Hossain
- 4A. Reardon
- 30M. Sujon
- 12S. Hossain
- 37S. Newaz
- 2M. Masud Rana
- 27M. Ballu
- 1M. Ziaur
- 27Z. Islam Babu
- 5M. Kiron
- 4M. Tarak
- 23L. Touré
- 9M. Mamun
- 6M. Mezbah
- 7M. Shadhin
- 8S. Hossain ▼ 82'
- 28M. Toha
- 50T. Adjah
Dự bị 9
- 10S. Nwadialu
- 14M. Nayan
- 19M. Shaharier Bappy
- 30A. Hossain
- 11K. Islam
- 16F. Rabbi
- 17N. Mia
- 33J. Sajeeb
- 29M. Anik
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 53 - 21 | +32 | 57 | |
| 2 | 22 | 55 - 31 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 58 - 37 | +21 | 37 | |
| 4 | 22 | 34 - 31 | +3 | 35 | |
| 5 | 22 | 39 - 26 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 35 - 31 | +4 | 31 | |
| 7 | 22 | 39 - 42 | -3 | 31 | |
| 8 | 22 | 28 - 32 | -4 | 30 | |
| 9 | 22 | 27 - 42 | -15 | 19 | |
| 10 | 22 | 33 - 46 | -13 | 18 | |
| 11 | 22 | 24 - 58 | -34 | 14 | |
| 12 | 22 | 22 - 50 | -28 | 10 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu26
59Ghi được38
34Thủng lưới49
2.11Bàn thắng mỗi trận1.46
8Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai26