Mohammedan SC vs Bashundhara Kings
Tỷ số chung cuộc: Mohammedan SC 1-2 Bashundhara Kings tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mohammedan SC thắng 4, hòa 1, Bashundhara Kings thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 15
- Sân vận động
- Mymensingh Stadium, Mymensingh
- Phong độ
- DWLDW Mohammedan SC
- WWLLL Bashundhara Kings
- 14' S. Diabate
- 19' 0-1 Dori · Miguel Figueira
- 33' M. Muzaffarov
- 45' M. Mollah
- HT0-1
- 46' ▲ S. Emon ▼ M. Molla
- 46' ▲ A. Hossain ▼ K. Islam
- 52' 0-2 Dori · S. Morsalin
- 63' S. Rana
- 65' M. Ballu · S. Emon 1-2
- 68' T. Barman
- 73' ▲ M. Miah Zoni ▼ S. Morsalin
- 77' R. Hossain
- 77' R. Hossain
- 81' A. Agbaji
- 81' ▲ B. Ghosh ▼ R. Hossain
- 90'+6 S. Uddin
- FT1-2
Đội hình
- 1Sujon Hossain
- 4M. Hasan
- 3K. Islam ▼ 46'
- 5E. Agbaji
- 26H. Murad
- 31M. Alam
- 17M. Muzaffarov
- 7M. Ballu
- 14M. Molla ▼ 46'
- 37S. Emmanuel
- 10S. Diabate
Dự bị 12
- 9S. Emon ▲ 46'
- 12A. Hossain ▲ 46'
- 2M. Sazal Islam
- 35J. Hasan
- 30A. Hossen
- 16M. Mia
- 22S. Al Hasan
- 18S. Dewan
- 11J. Iqbal
- 29S. Topu
- 15A. Kabir Rana
- 21O. Babu
- 50M. Hasan Srabon
- 44B. Yuldashov
- 4T. Barman
- 22S. Uddin
- 17Sohel Rana
- 8Miguel Figueira
- 33S. Morsalin ▼ 73'
- 9Dori
- 10Robinho
- 20R. Hossain ▼ 81'
- 71Rimon Hossain ▼ 81'
Dự bị 12
- 7M. Miah Zoni ▲ 73'
- 12B. Ghosh ▲ 81'
- 23R. Islam
- 5T. Badsha
- 15B. Ahamed
- 21A. Rahman Sojib
- 37M. Rahman Jony
- 19M. Ibrahim
- 11T. Sabuz
- 1A. Rahman
- 52S. Hossen
- 18J. Hossen
Thống kê
04
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 49 - 13 | +36 | 45 | |
| 2 | 18 | 40 - 17 | +23 | 35 | |
| 3 | 18 | 34 - 22 | +12 | 32 | |
| 4 | 18 | 23 - 19 | +4 | 26 | |
| 5 | 18 | 21 - 23 | -2 | 24 | |
| 6 | 18 | 20 - 24 | -4 | 19 | |
| 7 | 18 | 22 - 29 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 9 | 18 | 19 - 26 | -7 | 16 | |
| 10 | 18 | 21 - 66 | -45 | 7 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu28
51Ghi được65
21Thủng lưới25
2.32Bàn thắng mỗi trận2.32
7Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai32