Mohammedan SC vs Bashundhara Kings
Tỷ số chung cuộc: Mohammedan SC 0-1 Bashundhara Kings tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 3 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mohammedan SC thắng 4, hòa 1, Bashundhara Kings thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 8
- Sân vận động
- Comilla Stadium, Comilla
- Phong độ
- DWLDW Mohammedan SC
- WWLLL Bashundhara Kings
- 18' M. Mollah
- 30' S. Fahim
- 33' R. Hossain
- 45' Robinho
- 45'+6 M. Muzaffarov
- 45'+6 A. Fahad
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Arafat ▼ A. Rahman Fahad
- 65' ▲ T. Barman ▼ T. Kazi
- 65' ▲ M. Mia ▼ Rimon Hossain
- 65' ▲ B. Ghosh ▼ S. Uddin
- 67' Dorielton
- 71' ▲ A. Hossain ▼ M. Muzaffarov
- 80' ▲ S. Morsalin ▼ S. Rana
- 82' ▲ A. Hossain ▼ H. Murad
- 82' ▲ A. Bappy ▼ D. Febles
- 90'+2 M. Shahmakvandzadeh
- 90'+6 0-1 Dori · Robinho
- FT0-1
Đội hình
- 30S. Hossain
- 4M. Mithu
- 5Roger
- 25S. Fahim
- 26H. Murad ▼ 82'
- 28J. Hasan
- 17M. Muzaffarov ▼ 71'
- 6M. Shahmakvandzadeh
- 14M. Molla
- 18S. Emon
- 7D. Febles ▼ 82'
Dự bị 12
- 16A. Hossain ▲ 82'
- 19A. Hossain ▲ 82'
- 9A. Bappy ▲ 82'
- 24A. Haque Asif
- 40M. Rahman Mostak
- 2M. Sazal Islam
- 3R. Hossain
- 1A. Habib
- 27M. Ballu
- 11J. Iqbal
- 35M. Shanto
- 12S. Hossain
- 1A. Rahman Zico
- 3M. Reza Khanzadeh
- 40T. Kazi ▼ 65'
- 22S. Uddin ▼ 65'
- 17S. Rana ▼ 80'
- 13A. Rahman Fahad ▼ 46'
- 8Miguel Figueira
- 9Dori
- 10Robinho
- 20Rakib Hossain ▼ 65'
- 71Rimon Hossain ▼ 65'
Dự bị 12
- 2Y. Arafat ▲ 46'
- 4T. Barman ▲ 65'
- 29M. Mia ▲ 65'
- 12B. Ghosh ▲ 65'
- 33S. Morsalin ▲ 80'
- 5T. Badsha
- 25S. Sakhil
- 7M. Miah Zoni
- 99S. Reza
- 27M. Hasan
- 11T. Sabuz
- 52S. Hossen
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 51 - 13 | +38 | 55 | |
| 2 | 20 | 45 - 18 | +27 | 40 | |
| 3 | 20 | 39 - 21 | +18 | 35 | |
| 4 | 20 | 38 - 21 | +17 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 30 | +3 | 30 | |
| 6 | 20 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 7 | 20 | 23 - 25 | -2 | 23 | |
| 8 | 20 | 26 - 35 | -9 | 21 | |
| 9 | 20 | 15 - 31 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 19 - 42 | -23 | 15 | |
| 11 | 20 | 10 - 56 | -46 | 5 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu32
49Ghi được70
28Thủng lưới26
1.88Bàn thắng mỗi trận2.19
7Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai35