Bashundhara Kings vs Mohammedan SC
Tỷ số chung cuộc: Bashundhara Kings 2-1 Mohammedan SC tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 2 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bashundhara Kings thắng 5, hòa 1, Mohammedan SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 19
- Sân vận động
- Bashundhara Sports Complex, Dhaka
- Phong độ
- WWLLL Bashundhara Kings
- DWLDW Mohammedan SC
- 2' 0-1 S. Emmanuel · Roger
- 10' Miguel Figueira · S. Morsalin 1-1
- 40' Rakib Hossain · S. Morsalin 2-1
- 45'+3 Figueira
- HT2-1
- 46' ▲ S. Emon ▼ S. Hossain
- 57' ▲ J. Iqbal ▼ D. Febles
- 70' R. Hossain
- 72' ▲ M. Kiron ▼ Y. Arafat
- 72' ▲ A. Rahman Fahad ▼ M. Miah Zoni
- 73' M. H. Kiron
- 78' ▲ M. Islam Moin ▼ A. Bappy
- 79' ▲ S. Hossen ▼ Rimon Hossain
- 86' M. Muzaffarov
- 87' S. Rana
- 87' ▲ S. Reza ▼ S. Morsalin
- 87' ▲ T. Sabuz ▼ Rakib Hossain
- 90'+1 B. Ghosh
- FT2-1
Đội hình
- 30S. Islam
- 40T. Kazi
- 12B. Ghosh
- 2Y. Arafat ▼ 72'
- 17S. Rana
- 7M. Miah Zoni ▼ 72'
- 8Miguel Figueira
- 33S. Morsalin ▼ 87'
- 10Robinho
- 20Rakib Hossain ▼ 87'
- 71Rimon Hossain ▼ 87'
Dự bị 8
- 66M. Kiron ▲ 72'
- 13A. Rahman Fahad ▲ 72'
- 52S. Hossen ▲ 79'
- 99S. Reza ▲ 87'
- 11T. Sabuz ▲ 87'
- 3M. Reza Khanzadeh
- 36H. Remon
- 27M. Hasan
- 1A. Habib
- 4M. Mithu
- 5Roger
- 19A. Hossain
- 3R. Hossain ▼ 87'
- 17M. Muzaffarov
- 12S. Hossain ▼ 46'
- 27M. Ballu
- 7D. Febles ▼ 57'
- 37S. Emmanuel
- 9A. Bappy ▼ 78'
Dự bị 12
- 18S. Emon ▲ 46'
- 11J. Iqbal ▲ 57'
- 20M. Islam Moin ▲ 78'
- 16A. Hossain
- 15A. Kabir Rana
- 40M. Rahman Mostak
- 35M. Shanto
- 28J. Hasan
- 21S. Hossain
- 22S. Al-Hasan
- 23N. Miah
- 25S. Fahim
Thống kê
04
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 51 - 13 | +38 | 55 | |
| 2 | 20 | 45 - 18 | +27 | 40 | |
| 3 | 20 | 39 - 21 | +18 | 35 | |
| 4 | 20 | 38 - 21 | +17 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 30 | +3 | 30 | |
| 6 | 20 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 7 | 20 | 23 - 25 | -2 | 23 | |
| 8 | 20 | 26 - 35 | -9 | 21 | |
| 9 | 20 | 15 - 31 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 19 - 42 | -23 | 15 | |
| 11 | 20 | 10 - 56 | -46 | 5 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu26
70Ghi được49
26Thủng lưới28
2.19Bàn thắng mỗi trận1.88
15Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai32