Bashundhara Kings
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Mohammedan SC

Bashundhara Kings vs Mohammedan SC

Tỷ số chung cuộc: Bashundhara Kings 0-1 Mohammedan SC tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bashundhara Kings thắng 5, hòa 1, Mohammedan SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 6
Sân vận động
Bashundhara Kings Arena, Dhaka
Phong độ
WWLLL Bashundhara Kings
DWLDW Mohammedan SC
  1. 40' 0-1 M. Ballu · S. Diabate
  2. HT0-1
  3. 73' Dorielton
  4. 81' S. Diabate
  5. 83' Rimon Hossain B. Ghosh
  6. 89' M. Miah Sohel Rana
  7. 89' S. Al Hasan Sujon Hossain
  8. 90'+10 S. A. Topu
  9. 90'+9 S. Topu H. Murad
  10. FT0-1

Đội hình

Bashundhara Kings HLV: Óscar Bruzón
  1. 1A. Rahman
  2. 4T. Barman
  3. 40T. Kazi
  4. 22S. Uddin
  5. 12B. Ghosh ▼ 83'
  6. 17Sohel Rana ▼ 89'
  7. 77A. Gafurov
  8. 8Miguel Figueira
  9. 9Dori
  10. 10Robinho
  11. 20R. Hossain

Dự bị 12

  1. 71Rimon Hossain ▲ 83'
  2. 29M. Miah ▲ 89'
  3. 19M. Ibrahim
  4. 18J. Hossen
  5. 37M. Rahman Jony
  6. 5T. Badsha
  7. 52S. Hossen
  8. 21A. Rahman Sojib
  9. 7M. Miah Zoni
  10. 15B. Ahamed
  11. 6Mohamed Sohel Rana
  12. 27M. Hasan
Mohammedan SC HLV: A. Ahmed
  1. 1Sujon Hossain ▼ 89'
  2. 4M. Hasan
  3. 3K. Islam
  4. 5E. Agbaji
  5. 26H. Murad ▼ 90'
  6. 31M. Alam
  7. 17M. Muzaffarov
  8. 7M. Ballu
  9. 14M. Molla
  10. 37S. Emmanuel
  11. 10S. Diabate

Dự bị 12

  1. 22S. Al Hasan ▲ 89'
  2. 29S. Topu ▲ 90'
  3. 2M. Sazal Islam
  4. 9S. Emon
  5. 21O. Babu
  6. 16M. Mia
  7. 15A. Kabir Rana
  8. 11J. Iqbal
  9. 30A. Hossen
  10. 18S. Dewan
  11. 28H. Topu
  12. 35J. Hasan

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
18 49 - 13 +36 45
2
Mohammedan SC
18 40 - 17 +23 35
3
Abahani
18 34 - 22 +12 32
4
Bangladesh Police
18 23 - 19 +4 26
5
Fortis
18 21 - 23 -2 24
6
Sheikh Russel
18 20 - 24 -4 19
7
Abahani Chittagong
18 22 - 29 -7 19
8
Sheikh Jamal
18 14 - 24 -10 17
9
Rahmatgonj MFS
18 19 - 26 -7 16
10
Brothers Union
18 21 - 66 -45 7
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu22
65Ghi được51
25Thủng lưới21
2.32Bàn thắng mỗi trận2.32
10Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn13
32Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu