Mohammedan SC vs Bashundhara Kings
Tỷ số chung cuộc: Mohammedan SC 1-1 Bashundhara Kings tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 2 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mohammedan SC thắng 4, hòa 1, Bashundhara Kings thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 18
- Sân vận động
- Comilla Stadium, Comilla
- Trọng tài
- A. Sarker
- Phong độ
- DWLDW Mohammedan SC
- WWLLL Bashundhara Kings
- 11' S. Morsalin · M. Mona 1-0
- 34' 1-1 Miguel Figueira
- 43' A. Fahad
- 43' S. Diabate
- HT1-1
- 46' ▲ S. Emon ▼ J. Iqbal
- 46' ▲ B. Ghosh ▼ A. Rahman Fahad
- 69' ▲ M. Mia ▼ S. Rana
- 69' ▲ M. Ibrahim ▼ M. Rahman
- 72' ▲ A. Hossain ▼ A. Haque Asif
- 73' M. Ibrahim
- 74' B. Ghosh
- 80' ▲ S. Hossain ▼ U. Moneke
- 80' ▲ S. Reza ▼ B. Ahmed
- 85' ▲ E. Kingsley ▼ N. Marong
- 90' S. Reza
- 90'+3 M. Habib
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Habib
- 5J. Mecinovikj
- 14A. Molla
- 21M. Mona
- 25M. Fahim
- 3R. Hossain
- 11J. Iqbal ▼ 46'
- 16U. Moneke ▼ 80'
- 24A. Haque Asif ▼ 72'
- 39S. Morsalin
- 10S. Diabate
Dự bị 9
- 18S. Emon ▲ 46'
- 6A. Hossain ▲ 72'
- 12S. Hossain ▲ 80'
- 2M. Masud Rana
- 8M. Bapari
- 19M. Hossain
- 34M. Islam
- 37S. Newaz
- 30M. Sujon
- 1A. Rahman
- 44K. Shafiei
- 2Y. Arafat
- 17S. Rana ▼ 69'
- 13A. Rahman Fahad ▼ 46'
- 7M. Zoni
- 15B. Ahmed ▼ 80'
- 24Miguel Figueira
- 14N. Marong ▼ 85'
- 10Robinho
- 6M. Rahman ▼ 69'
Dự bị 9
- 12B. Ghosh ▲ 46'
- 29M. Mia ▲ 69'
- 19M. Ibrahim ▲ 69'
- 9S. Reza ▲ 80'
- 20E. Kingsley ▲ 85'
- 36H. Remon
- 11T. Sabuz
- 18A. Rana
- 58M. Khan
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 53 - 21 | +32 | 57 | |
| 2 | 22 | 55 - 31 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 58 - 37 | +21 | 37 | |
| 4 | 22 | 34 - 31 | +3 | 35 | |
| 5 | 22 | 39 - 26 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 35 - 31 | +4 | 31 | |
| 7 | 22 | 39 - 42 | -3 | 31 | |
| 8 | 22 | 28 - 32 | -4 | 30 | |
| 9 | 22 | 27 - 42 | -15 | 19 | |
| 10 | 22 | 33 - 46 | -13 | 18 | |
| 11 | 22 | 24 - 58 | -34 | 14 | |
| 12 | 22 | 22 - 50 | -28 | 10 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu31
59Ghi được70
34Thủng lưới33
2.11Bàn thắng mỗi trận2.26
8Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai34